rearwards
/'riəwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía sau, hướng về phía sau: "rearwards" mô tả hướng di chuyển hoặc hướng nhìn từ vị trí hiện tại đi ngược lại, ra phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He glanced rearwards to check the traffic. (Anh ấy liếc nhìn về phía sau để kiểm tra giao thông.)
- The soldier took a few steps rearwards. (Người lính lùi vài bước về phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move rearwards": di chuyển về phía sau.
- The vehicle slowly moved rearwards into the parking space. (Chiếc xe từ từ lùi về phía sau vào chỗ đỗ.)
- "facing rearwards": quay mặt về phía sau.
- The child's car seat was facing rearwards for safety. (Ghế ô tô cho trẻ em được đặt quay mặt về phía sau để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rearward (phó từ): về phía sau (cách dùng tương tự và phổ biến hơn "rearwards").
- She leaned rearward in her chair. (Cô ấy ngả người ra phía sau trên ghế.)
- Rearward (tính từ): ở phía sau, thuộc về phía sau.
- The rearward section of the plane. (Phần phía sau của máy bay.)
- Backwards (phó từ): về phía sau (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Aft (phó từ, tính từ): về phía đuôi tàu/thuyền/máy bay (dùng trong hàng hải/hàng không).
Từ đồng nghĩa
- Backwards: về phía sau.
- Behind: ở phía sau.
- Aft: về phía đuôi (tàu, thuyền, máy bay).
Lưu ý
"Rearwards" là một phó từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "backwards" hoặc "rearward". Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mô tả chuyển động có tính kỹ thuật, chính xác.
phó từ
- về phía sau ((cũng) rearward)