bad-tempered

/'bæd'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
bad-tempered

A bad-tempered man frowns at his spilled coffee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Chỉ một người thường xuyên tâm trạng không tốt, dễ tức giận hoặc khó chịu.
    • Xấu tính: Chỉ tính cách khó gần, hay quạu quọ, không dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My neighbor is a bad-tempered old man who shouts at children. (Hàng xóm của tôi một ông lão hay cáu kỉnh hay quát mắng trẻ con.)
    • She becomes bad-tempered when she's hungry. ( ấy trở nên dễ nổi nóng khi ấy đói.)
    • The bad-tempered driver honked his horn continuously. (Người lái xe xấu tính đó bấm còi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a bad-tempered mood": đang trong tâm trạng cáu kỉnh.
    • Be careful when you talk to him; he's in a bad-tempered mood today. (Hãy cẩn thận khi nói chuyện với anh ta; hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-tempered (adj): đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa hay cáu, dễ nổi nóng.
  • Short-tempered (adj): nóng tính, dễ mất bình tĩnh.
  • Grumpy (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng (thường dùng cho tâm trạng tạm thời).
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích động.
  • Cantankerous: gắt gỏng, hay cãi cọ (thường chỉ người già).
  • Crabby: cáu bẳn, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Good-tempered: tốt tính, dễ chịu.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Amiable: thân thiện, tử tế.
bad-tempered

A bad-tempered man frowns at his spilled coffee.

tính từ
  1. xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng