bad-tempered
/'bæd'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Chỉ một người thường xuyên có tâm trạng không tốt, dễ tức giận hoặc khó chịu.
- Xấu tính: Chỉ tính cách khó gần, hay quạu quọ, không dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My neighbor is a bad-tempered old man who shouts at children. (Hàng xóm của tôi là một ông lão hay cáu kỉnh hay quát mắng trẻ con.)
- She becomes bad-tempered when she's hungry. (Cô ấy trở nên dễ nổi nóng khi cô ấy đói.)
- The bad-tempered driver honked his horn continuously. (Người lái xe xấu tính đó bấm còi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a bad-tempered mood": đang trong tâm trạng cáu kỉnh.
- Be careful when you talk to him; he's in a bad-tempered mood today. (Hãy cẩn thận khi nói chuyện với anh ta; hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-tempered (adj): đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là hay cáu, dễ nổi nóng.
- Short-tempered (adj): nóng tính, dễ mất bình tĩnh.
- Grumpy (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng (thường dùng cho tâm trạng tạm thời).
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bị kích động.
- Cantankerous: gắt gỏng, hay cãi cọ (thường chỉ người già).
- Crabby: cáu bẳn, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Good-tempered: tốt tính, dễ chịu.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Amiable: thân thiện, tử tế.
tính từ
- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng