ill-tempered

/'il'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
ill-tempered

The ill-tempered man scowled at the broken coffee machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cáu bẳn, gắt gỏng, dễ nổi nóng: Chỉ trạng thái tâm trạng xấu, dễ cáu kỉnh, khó chịu thường tỏ ra giận dữ với người khác một cách không cần thiết.
    • Càu nhàu: thái độ khó chịu, hay phàn nàn, cằn nhằn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ill-tempered manager yelled at the staff for a minor mistake. (Người quản lý cáu bẳn đã quát mắng nhân viên một lỗi nhỏ.)
    • After a sleepless night, he was ill-tempered all morning. (Sau một đêm mất ngủ, anh ấy càu nhàu cả buổi sáng.)
    • Her ill-tempered reply surprised everyone in the meeting. (Câu trả lời gắt gỏng của ấy khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-tempered" thường được dùng để mô tả tính cách hoặc tâm trạng tạm thời của một người. nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn dễ bực bội.
    • The debate turned into an ill-tempered exchange of insults. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc trao đổi đầy gắt gỏng lăng mạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-temper (danh từ): Tính khí xấu, sự cáu bẳn.
    • His constant ill-temper made the office atmosphere tense. (Tính khí xấu thường xuyên của anh ta khiến bầu không khí trong văn phòng căng thẳng.)
  • Bad-tempered (tính từ): Cáu kỉnh, nóng tính. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "ill-tempered").
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: Dễ cáu kỉnh.
  • Cantankerous: Gắt gỏng, hay gây sự.
  • Grumpy: Càu nhàu, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To have a short fuse: (Nghĩa bóng) Dễ nổi nóng, dễ bùng nổ.
    • Be careful what you say; he has a short fuse today. (Cẩn thận lời nói của bạn; hôm nay anh ta rất dễ nổi nóng.)
ill-tempered

The ill-tempered man scowled at the broken coffee machine.

tính từ
  1. càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng

Từ chứa "ill-tempered"