baddie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật phản diện chính: "baddie" dùng để chỉ nhân vật xấu xa, phản diện chính trong một bộ phim, tiểu thuyết, hoặc tác phẩm hư cấu khác.
- Kẻ xấu, nhân vật tiêu cực: Trong ngữ cảnh thông thường, "baddie" cũng có thể ám chỉ bất kỳ ai hoặc điều gì được coi là xấu, có hại, hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật phản diện chính của bộ phim là một kẻ ác độc muốn hủy diệt thế giới.)
- (Trong nhiều câu chuyện cổ tích, nhân vật phản diện thường là một phù thủy độc ác hoặc một bà mẹ kế xấu xa.)
- (Anh ấy luôn đóng vai phản diện trong các bộ phim hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the baddie" (nhân vật phản diện): Cụm từ này thường được dùng trong văn hóa đại chúng khi thảo luận về các nhân vật trong phim, truyện, hoặc trò chơi điện tử.
- The baddie in this video game has a tragic backstory. (Nhân vật phản diện trong trò chơi điện tử này có một quá khứ bi thảm.)
- "goodie vs. baddie" (người tốt vs. kẻ xấu): Cách diễn đạt đơn giản để phân biệt phe thiện và ác trong một câu chuyện.
- In classic westerns, it's easy to tell the goodies from the baddies. (Trong các phim cao bồi cổ điển, thật dễ để phân biệt người tốt với kẻ xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Baddie (danh từ): là dạng thân mật, thông tục của "bad guy" hoặc "villain".
- Baddish (tính từ): hơi xấu, có vẻ phản diện (ít dùng).
- His baddish smile gave away his true intentions. (Nụ cười có vẻ phản diện của anh ta đã tiết lộ ý định thật sự.)
Từ đồng nghĩa
- Villain (nhân vật phản diện): từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn học và phim ảnh.
- Antagonist (kẻ chống đối): thuật ngữ chuyên ngành trong phân tích câu chuyện.
- Bad guy (kẻ xấu): cách nói thông thường, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "baddie", nhưng có thể dùng với động từ "play"):
- Play the baddie: đóng vai phản diện.
- He enjoys playing the baddie in theatre productions. (Anh ấy thích đóng vai phản diện trong các vở kịch.)
Thành ngữ liên quan
- Every story needs a baddie: Mỗi câu chuyện đều cần một nhân vật phản diện (ý nói sự đối lập là cần thiết để tạo kịch tính).
- You can't have a hero without a baddie. (Bạn không thể có anh hùng mà không có kẻ xấu.)