bade

/bid/
Học thuật
Thân thiện
bade

A man from the Bade community speaks his native language with a friend.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "bid"):
    • Đã ra lệnh, đã truyền lệnh, đã bảo: Dạng quá khứ của động từ "bid", dùng để chỉ hành động đã ra lệnh, yêu cầu hoặc chỉ thị cho ai đó làm gì trong quá khứ. Đây nghĩa cổ trang trọng.
    • Đã chào, đã chúc: Dạng quá khứ của "bid", dùng để chỉ việc đã chào hỏi, chúc tụng hoặc nói lời tạm biệt với ai đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She bade him enter the room. ( ấy đã bảo anh ta vào phòng.)
    • He bade farewell to his family before leaving. (Anh ấy đã chào tạm biệt gia đình trước khi ra đi.)
    • The king bade his knights to prepare for battle. (Nhà vua đã ra lệnh cho các hiệp sĩ chuẩn bị cho trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bid/bade someone do something": ra lệnh/bảo ai đó làm gì (cách dùng cổ, trang trọng).

    • The teacher bade the students be silent. (Giáo viên đã ra lệnh cho học sinh im lặng.)
  • "to bid/bade farewell/welcome": chào tạm biệt/chào mừng.

    • We gathered to bid him farewell. Yesterday, we bade him farewell. (Chúng tôi tụ tập để chào tạm biệt anh ấy. Hôm qua, chúng tôi đã chào tạm biệt anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bid (động từ nguyên thể): ra lệnh, chào, đặt giá, đấu thầu.
  • Bidden (quá khứ phân từ của "bid"): đã được ra lệnh, đã được mời.
    • He had been bidden to the feast. (Anh ta đã được mời đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordered (đã ra lệnh): chỉ thị, yêu cầu.
  • Commanded (đã chỉ huy): ra lệnh một cách uy quyền.
  • Told (đã bảo): nói với ai đó để họ làm gì.
  • Greeted (đã chào): chào hỏi.
Lưu ý
  • "Bade" dạng quá khứ không theo quy tắc của động từ "bid" (nghĩa ). Dạng quá khứ phân từ thông thường "bidden", nhưng "bid" cũng có thể được dùng.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "told", "ordered", hoặc "said" thường được dùng phổ biến hơn thay cho "bid/bade" với nghĩa .
  • "Bid" còn các nghĩa khác như . Dạng quá khứ quá khứ phân tử cho những nghĩa này thường bid - bid - bid.
bade

A man from the Bade community speaks his native language with a friend.

danh từ
  1. sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)
  2. sự bỏ thầu
  3. (thông tục) sự mời
  4. sự xướng bài (bài brit)

Idioms

  • to make a bid for
    tìm cách để đạt được, cố gắng để được
(bất qui tắc) động từ bad, bade, bid; bidden, bid
  1. đặt giá
    • he bids 300d for the bicycle
      anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầu
    • the firm decided to bid on the new bridge
      công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
  3. mời chào
    • a bidden guest
      người khách được mời đến
    • to bid someone good-bye (farewell)
      chào tạm biệt ai
    • to bid welcome
      chào mừng
  4. công bố
    • to bid the banns
      công bố hôn nhânnhà thờ
  5. xướng bài (bài brit)
  6. (văn học), (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh
    • bid him come in
      bảo vào

Idioms

  • to bid against (up, in)
    trả hơn tiền; tăng giá
  • to bid fair
    hứa hẹn; triển vọng