bahrain

bahrain

Bahrain is a country with many modern skyscrapers along its coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bahrain: Tên một quốc đảo nằmVịnh Ba Tư, ngoài khơi bờ biểnRậpÚt. Đây một quốc gia chủ quyền, nổi tiếng với nguồn thu từ dầu mỏ trước đây các chương trình phát triển xã hội tiến bộ.

dụ sử dụng
  • (Bahrain một quốc đảo nhỏVịnh Ba Tư.)
  • (Nền kinh tế của Bahrain phụ thuộc nhiều vào nguồn thu từ dầu mỏ cho đến những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kingdom of Bahrain": Tên chính thức của quốc gia này, thường dùng trong văn bản ngoại giao hoặc chính thức.
    • The Kingdom of Bahrain is a constitutional monarchy. (Vương quốc Bahrain một chế độ quân chủ lập hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahraini (danh từ/tính từ): Người dân Bahrain hoặc thuộc về Bahrain.
    • The Bahraini people are known for their hospitality. (Người dân Bahrain nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
    • Bahraini cuisine features many seafood dishes. (Ẩm thực Bahrain nhiều món hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo: Một quốc gia nằm trên một hoặc nhiều đảo.
  • Vương quốc: Hình thức chính thể của Bahrain (một vương quốc).
Các cụm từ liên quan
  • Thủ đô của Bahrain: Manama.
    • Manama is the capital and largest city of Bahrain. (Manama thủ đô thành phố lớn nhất của Bahrain.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ "Bahrain", nhưng có thể dùng trong các cụm như "đi Bahrain" (đến Bahrain) hoặc "kinh tế Bahrain" (nền kinh tế của Bahrain).