bahreini
Định nghĩa
Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của Bahrain (một quốc gia ở vùng Vịnh Ba Tư).
Ví dụ sử dụng
- (Một người Bahrain đã được trao giải thưởng vì những đóng góp của ông cho khoa học.)
- (Nhiều người Bahrain làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "bahreini" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nhân chủng học để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc dân tộc.
- (Cộng đồng người Bahrain ở nước ngoài duy trì mối quan hệ văn hóa mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bahraini (tính từ): thuộc về Bahrain.
- Bahraini culture is rich in traditions. (Văn hóa Bahrain rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Người Bahrain: cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường dùng thay cho "bahreini".
- Anh ấy là người Bahrain. (He is a Bahraini.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bahreini".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt với từ này.