bairn

/beən/
Học thuật
Thân thiện
bairn

The young bairn sits on a colorful rug while playing with a wooden toy train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ, đứa bé: Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland tiếng Anh vùng đông bắc nước Anh để chỉ một đứa trẻ, con trai hoặc con gái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She's a bonny bairn. ( một đứa bé xinh xắn.)
    • He's got three bairns to look after. (Anh ấy ba đứa con nhỏ để chăm sóc.)
    • The bairn was sleeping soundly in her crib. (Đứa bé đang ngủ say trong nôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bairn" thường mang sắc thái thân mật, trìu mến gắn liền với văn hóa địa phương. không phải từ trang trọng.
    • Away and play, bairn. (Đi chơi đi, con.)
Biến thể từ gần giống
  • Bairnlike (tính từ): Giống như một đứa trẻ, ngây thơ.
  • Bairnhood (danh từ): Thời thơ ấu.
Từ đồng nghĩa
  • Child: Đứa trẻ (từ thông dụng, trung lập).
  • Kid: Trẻ con (từ thông dụng, thân mật).
  • Wean: Đứa trẻ (cũng được dùng trong tiếng Anh Scotland, đặc biệt chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Bairns and fools speak the truth": Một câu tục ngữ của Scotland, có nghĩa tương đương "Trẻ con kẻ ngốc thường nói thật".
  • "Dinna teach your granny to suck eggs" (đừng dạy ngoại cách mút trứng) một thành ngữ Scotland khác, nhưng đôi khi được nhắc đến cùng trong ngữ cảnh về lời khuyên cho bairns.
bairn

The young bairn sits on a colorful rug while playing with a wooden toy train.

danh từ
  1. (Ê-Cốt) đứa bé