paie

Học thuật
Thân thiện
paie

L'employé reçoit sa paie à la fin du mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lương, tiền lương: Khoản tiền được trả định kỳ cho người lao động, đặc biệtcông nhân hoặc nhân viên, để đổi lấy công việc họ đã làm.
    • Sự trả lương, sự phát lương: Hành động hoặc quá trình thanh toán tiền lương cho người lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paie des ouvriers est versée chaque vendredi. (Lương của công nhân được trả vào mỗi thứ Sáu.)
    • Elle attend impatiemment le jour de la paie. ( ấy đang nóng lòng chờ ngày phát lương.)
    • Il vérifie toujours son bulletin de paie avec attention. (Anh ấy luôn kiểm tra phiếu lương của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a une paie que...": Một cách diễn đạt thân mật, không trang trọng có nghĩa là "đã lâu lắm rồi ...", "đã một thời gian dài kể từ khi...". Cụm từ này sử dụng hình ảnh "một khoảng thời gian dài như một kỳ trả lương" để nhấn mạnh.
    • Il y a une paie qu'on ne l'a pas vu ! (Đã lâu lắm rồi chúng ta không gặp anh ta!)
    • Il y a une paie que je n'ai pas mangé ce plat. (Đã lâu lắm rồi tôi chưa ăn món này.)
Biến thể từ gần giống
  • Payer (động từ): trả tiền, thanh toán.
    • Il faut payer les factures à temps. (Phải trả các hóa đơn đúng hạn.)
  • Payé, payée (tính từ/quá khứ phân từ): được trả tiền, đã thanh toán.
    • Une heure payée double. (Một giờ làm được trả lương gấp đôi.)
  • Salaire (danh từ giống đực): lương, tiền công. (Từ này trang trọng phổ biến hơn "paie", dùng cho mọi loại công việc).
    • Un salaire mensuel. (Một mức lương hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salaire (danh từ giống đực): lương, tiền công.
  • Rémunération (danh từ giống cái): thù lao, khoản trả công.
  • Appointements (danh từ giống đực số nhiều): lương bổng (thường dùng cho nhân viên văn phòng, chức vụ).
Thành ngữ liên quan
  • Être mauvais payeur: là người trả tiền chậm hoặc không trả.
    • Fais attention, cette entreprise est connue pour être mauvaise payeuse. (Hãy cẩn thận, công ty đó nổi tiếngtrả tiền chậm.)
  • Jour de paie (cụm danh từ): ngày phát lương.
    • Tout le monde est de bonne humeur le jour de paie. (Mọi người đều vui vẻ vào ngày phát lương.)
paie

L'employé reçoit sa paie à la fin du mois.

danh từ giống cái
  1. lương
    • La paie des ouvriers
      lương thợ
  2. sự trả lương, sự phát lương
    • Jour de paie
      ngày phát lương
    • il y a une paie qu'on ne l'a pas vu
      đã lâu không thấy