balanced

Học thuật
Thân thiện
balanced

The child carefully balanced a stack of colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái cân bằng, thăng bằng: Mô tả một thứ đó được phân bổ, sắp xếp hoặc duy trì một cách ổn định, không nghiêng về một phía nào quá mức. Điều này có thể áp dụng cho vật , cảm xúc, chế độ ăn uống hoặc đánh giá.
    • Cân đối, hài hòa: Chỉ sự kết hợp hoặc phát triển đồng đều, phù hợp giữa các yếu tố, bộ phận hoặc khía cạnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
    • The journalist provided a balanced report on the controversial issue. (Nhà báo đã cung cấp một báo cáo cân bằng về vấn đề gây tranh cãi.)
    • She is a very balanced person, rarely getting overly angry or excited. ( ấy một người rất cân bằng, hiếm khi quá tức giận hoặc phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A balanced view/opinion": Một quan điểm/ý kiến cân bằng, xem xét tất cả các khía cạnh một cách công bằng.

    • The committee strives to present a balanced view on the policy changes. (Ủy ban cố gắng trình bày một quan điểm cân bằng về những thay đổi chính sách.)
  • "A balanced budget": Ngân sách cân bằng, khi tổng thu nhập bằng hoặc vượt quá tổng chi tiêu.

    • The government's goal is to achieve a balanced budget within three years. (Mục tiêu của chính phủ đạt được ngân sách cân bằng trong vòng ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (n): Sự cân bằng; số dư (tài khoản).

    • It's important to maintain a balance between work and life. (Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc cuộc sống rất quan trọng.)
  • Balance (v): Cân bằng, giữ thăng bằng.

    • She can balance a book on her head. ( ấy có thể giữ thăng bằng một cuốn sách trên đầu.)
  • Unbalanced (adj): Không cân bằng, mất thăng bằng (nghĩa đối lập).

    • The wheel is unbalanced, causing the car to vibrate. (Bánh xe bị mất cân bằng, khiến xe rung lắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable: Ổn định, vững vàng.
  • Equitable: Công bằng, hợp .
  • Proportionate: Cân xứng, tương xứng.
  • Well-adjusted: Điều chỉnh tốt, thích nghi tốt (về mặt tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "balanced" tính từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "balance"). - Balance out: Cân bằng lẫn nhau, bù trừ. - The high costs in one area are balanced out by savings in another. (Chi phí caomột lĩnh vực được bù đắp bởi khoản tiết kiệm ở lĩnh vực khác.)

Thành ngữ liên quan
  • Strike a balance: Tìm ra sự cân bằng, đạt được sự thỏa hiệp.

    • It's hard to strike a balance between being firm and being kind. (Thật khó để tìm được sự cân bằng giữa việc cứng rắn tử tế.)
  • On balance: Xét một cách tổng thể, sau khi cân nhắc mọi thứ.

    • On balance, the advantages of the plan outweigh its disadvantages. (Xét một cách tổng thể, những lợi thế của kế hoạch lớn hơn những bất lợi.)
balanced

The child carefully balanced a stack of colorful blocks.

Adjective
  1. trong trạng thái cân bằng, thăng bằng