balata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Balata: Một loại nhựa cứng, có tính đàn hồi, được lấy từ một số loài cây nhiệt đới, đặc biệt là cây Manilkara bidentata. Chất này từng được sử dụng rộng rãi để làm chất cách điện trong công nghiệp và để sản xuất các vật dụng như bóng gôn, dây đai máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le balata est un latex coagulé. (Balata là một loại mủ cây đông đặc.)
- Avant l'invention du plastique, le balata était utilisé pour isoler les câbles électriques sous-marins. (Trước khi nhựa tổng hợp ra đời, balata được dùng để cách điện cho cáp điện ngầm dưới biển.)
- Cette balle de golf ancienne est en balata. (Quả bóng gôn cổ này được làm bằng balata.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gomme balata": Cao su balata, chỉ loại vật liệu này khi được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật.
- La gomme balata est très résistante à l'abrasion. (Cao su balata có khả năng chống mài mòn rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gutta-percha: Một loại nhựa cây tương tự có nguồn gốc từ Đông Nam Á, cũng được dùng để cách điện và trong nha khoa. Đôi khi hai thuật ngữ này bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Gomme balata: Cao su balata.
- Latex coagulé: Mủ cây đông đặc.
danh từ giống đực
- balata (nhựa lấy ở cây, dùng làm chất cách điện)