balata

Học thuật
Thân thiện
balata

L'homme utilise du balata pour isoler un fil électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Balata: Một loại nhựa cứng, tính đàn hồi, được lấy từ một số loài cây nhiệt đới, đặc biệtcây Manilkara bidentata. Chất này từng được sử dụng rộng rãi để làm chất cách điện trong công nghiệp để sản xuất các vật dụng như bóng gôn, dây đai máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le balata est un latex coagulé. (Balatamột loại mủ cây đông đặc.)
    • Avant l'invention du plastique, le balata était utilisé pour isoler les câbles électriques sous-marins. (Trước khi nhựa tổng hợp ra đời, balata được dùng để cách điện cho cáp điện ngầm dưới biển.)
    • Cette balle de golf ancienne est en balata. (Quả bóng gôn cổ này được làm bằng balata.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomme balata": Cao su balata, chỉ loại vật liệu này khi được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật.
    • La gomme balata est très résistante à l'abrasion. (Cao su balata khả năng chống mài mòn rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutta-percha: Một loại nhựa cây tương tự nguồn gốc từ Đông Nam Á, cũng được dùng để cách điện trong nha khoa. Đôi khi hai thuật ngữ này bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Gomme balata: Cao su balata.
  • Latex coagulé: Mủ cây đông đặc.
balata

L'homme utilise du balata pour isoler un fil électrique.

danh từ giống đực
  1. balata (nhựa lấycây, dùng làm chất cách điện)