ballet
/'bælei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba lê, kịch múa: Một loại hình nghệ thuật sân khấu sử dụng các động tác múa, cử chỉ và âm nhạc để kể chuyện hoặc thể hiện cảm xúc. Các vũ công được đào tạo chuyên nghiệp biểu diễn những chuyển động chính xác và duyên dáng.
- Đoàn múa ba lê: Chỉ một nhóm vũ công và tổ chức chuyên biểu diễn các vở ba lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has studied classical ballet since she was five years old. (Cô ấy đã học múa ba lê cổ điển từ khi lên năm.)
- We went to see a beautiful ballet at the opera house last night. (Chúng tôi đã đi xem một vở ba lê tuyệt đẹp tại nhà hát lớn tối qua.)
- The Bolshoi Ballet is one of the world's most famous ballet companies. (Đoàn múa Ba lê Bolshoi là một trong những đoàn múa ba lê nổi tiếng nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a ballet": được dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện có tính chất duyên dáng, phối hợp nhịp nhàng như một vở ba lê.
- The synchronized movements of the construction cranes were a ballet of steel and power. (Những chuyển động đồng bộ của các cần cẩu xây dựng giống như một vở ba lê của thép và sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet dancer (n): vũ công ba lê, diễn viên múa ba lê.
- The ballet dancer performed a perfect pirouette. (Vũ công ba lê đã thực hiện một động tác xoay người hoàn hảo.)
- Ballerina (n): nữ vũ công ba lê, đặc biệt là người đóng vai chính.
- The young ballerina was the star of the show. (Nữ vũ công ba lê trẻ tuổi là ngôi sao của buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Dance drama: kịch múa (một thuật ngữ rộng hơn, có thể không chỉ riêng ba lê).
- Classical dance: múa cổ điển (thường dùng để chỉ các hình thức múa truyền thống, có thể bao gồm ba lê).
Thành ngữ liên quan
- A ballet of light and shadow: một vũ điệu của ánh sáng và bóng tối (cách nói văn chương để mô tả sự chuyển động đẹp mắt của ánh sáng).
- The sunset created a ballet of light and shadow on the water. (Hoàng hôn tạo nên một vũ điệu của ánh sáng và bóng tối trên mặt nước.)