bale out
Định nghĩa
Động từ: - Tát nước ra khỏi thuyền: "bale out" có nghĩa là loại bỏ nước khỏi thuyền bằng cách múc và hất ra ngoài, thường dùng để giữ cho thuyền không bị chìm.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ phải tát nước ra khỏi thuyền sau cơn bão.)
- (Anh ấy dùng một cái xô để tát nước mưa đã đọng lại trong xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bale out a sinking ship": tát nước khỏi một con tàu đang chìm.
- They worked frantically to bale out the sinking ship before it went under. (Họ làm việc điên cuồng để tát nước khỏi con tàu đang chìm trước khi nó bị chìm hẳn.)
"bale out" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ hành động cứu vãn tình huống khó khăn.
- The manager had to bale out the company's failing finances. (Người quản lý phải giải cứu tài chính đang thất bại của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Bail out (cách viết khác): "bail out" là biến thể phổ biến hơn của "bale out", mang cùng nghĩa.
- They had to bail out the boat to keep it afloat. (Họ phải tát nước ra khỏi thuyền để giữ nó nổi.)
Bailout (danh từ): hành động hoặc khoản tiền giải cứu tài chính.
- The government provided a bailout to the struggling bank. (Chính phủ đã cung cấp một khoản giải cứu cho ngân hàng đang gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Scoop out: múc ra, hất ra.
- Empty: làm trống (nước khỏi thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bale out of: tát nước ra khỏi (một vật chứa).
- The fishermen baled out of the boat to keep it from sinking. (Những người đánh cá tát nước ra khỏi thuyền để nó không bị chìm.)
Thành ngữ liên quan
- To bale out someone: giải cứu ai đó khỏi khó khăn (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- The billionaire baled out the struggling charity with a large donation. (Tỷ phú đã giải cứu tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn bằng một khoản quyên góp lớn.)