pullout

pullout

The general ordered a tactical pullout from the forward position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút lui (quân sự): "pullout" chỉ hành động rút quân hoặc chấm dứt một chiến dịch quân sự khỏi đối phương.
    • Sự rút lui, sự rút khỏi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "pullout" có thể chỉ việc rời khỏi một tình huống, thỏa thuận, hoặc vị trí nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military announced a complete pullout from the region. (Quân đội đã thông báo một cuộc rút lui hoàn toàn khỏi khu vực.)
    • The company's pullout from the project surprised everyone. (Sự rút lui của công ty khỏi dự án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pullout": thực hiện một cuộc rút lui.

    • The general ordered a strategic pullout to avoid further casualties. (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc rút lui chiến lược để tránh thương vong thêm.)
  • "pullout" trong bối cảnh không quân sự: có thể chỉ việc rút khỏi một thỏa thuận kinh doanh hoặc chính trị.

    • The pullout from the treaty caused international tensions. (Sự rút lui khỏi hiệp ước đã gây ra căng thẳng quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull out (cụm động từ): rút ra, rút lui.

    • They decided to pull out of the competition. (Họ quyết định rút lui khỏi cuộc thi.)
  • Pullout (tính từ): có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh, dụ "pullout strategy" (chiến lược rút lui).

Từ đồng nghĩa
  • Withdrawal: sự rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị).
  • Retreat: cuộc rút lui (mang tính chiến thuật hoặc khẩn cấp).
  • Exit: sự rời khỏi (thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out of: rút khỏi (một thỏa thuận, tình huống).

    • The country pulled out of the alliance last year. (Quốc gia đó đã rút khỏi liên minh vào năm ngoái.)
  • Pull back: rút lui một phần, giảm bớt sự hiện diện.

    • Troops were pulled back from the front lines. (Quân đội đã được rút lui khỏi tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • To beat a retreat: rút lui một cách vội vã (thường mang tính ẩn dụ).

    • After the argument, he beat a hasty retreat. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta đã rút lui vội vã.)
  • To pull the plug: chấm dứt hoặc rút lui khỏi một dự án.

    • The investors decided to pull the plug on the failing business. (Các nhà đầu quyết định rút lui khỏi doanh nghiệp thua lỗ.)