bellyache

bellyache

The child has a bellyache after eating too much candy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đau bụng: "bellyache" chỉ cơn đau xảy ravùng bụng hoặc dạ dày, thường do khó tiêu, ăn uống không hợp vệ sinh, hoặc các vấn đề tiêu hóa khác.
  2. Động từ (thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực):

    • Phàn nàn, ca thán: "bellyache" được dùng để chỉ hành động phàn nàn một cách dai dẳng hoặc khó chịu về một vấn đề nào đó, thường những chuyện nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After eating too much spicy food, he had a terrible bellyache. (Sau khi ăn quá nhiều đồ cay, anh ấy bị đau bụng dữ dội.)
    • The child's constant bellyache worried his mother. (Cơn đau bụng liên tục của đứa trẻ khiến mẹ lo lắng.)
  • Động từ:

    • Stop bellyaching about the weather and enjoy the trip! (Đừng phàn nàn về thời tiết nữa hãy tận hưởng chuyến đi đi!)
    • He's always bellyaching about his workload, even though he has less to do than others. (Anh ta lúc nào cũng ca thán về khối lượng công việc, mặc dù anh ta làm ít hơn người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bellyache": bị đau bụng.
    • She had a bellyache after eating the undercooked meat. ( ấy bị đau bụng sau khi ăn thịt chưa chín.)
  • "to bellyache about something": phàn nàn về điều đó một cách khó chịu.
    • The employees bellyached about the new dress code for weeks. (Các nhân viên đã phàn nàn về quy định trang phục mới trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellyacher (danh từ): người hay phàn nàn, người hay ca thán.
    • Don't be such a bellyacher; just do your job. (Đừng người hay phàn nàn như vậy; cứ làm việc của mình đi.)
  • Bellyache (tính từ, dạng kết hợp): liên quan đến đau bụng.
    • Bellyache pain can be sharp or dull. (Cơn đau bụng có thể đau nhói hoặc đau âm ỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stomachache (danh từ): đau dạ dày, đau bụng (cùng nghĩa với "bellyache" nhưng trang trọng hơn).
  • Complain (động từ): phàn nàn (trang trọng hơn "bellyache").
  • Gripe (động từ, thân mật): càu nhàu, phàn nàn (tương tự "bellyache").
  • Whine (động từ): rên rỉ, than vãn (thường dùng cho trẻ em hoặc hành động khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bellyache", nhưng có thể dùng "bellyache about" như một cụm cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào dùng trực tiếp "bellyache", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu nói thân mật như "Don't bellyache!" (Đừng phàn nàn nữa!).