báng

noun
  1. Ascites
  2. Bamboo pipe
  3. Butt, rifle stock
verb
  1. To gore, to butt
    • giơ đầu chịu báng
      To bell the cat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

báng
Một người lính đang tì vai vào báng súng.