dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
bamboo
Words Mentioning "bamboo"
đàn bầu
đánh giậm
đánh đu
báng
bịch
bồ
bồ bịch
bòng bong
bỏ ống
bu
bụ bẫm
bụi
bùi nhùi
bương
cần xé
cật
ca trù
cây
chạc
chẻ
chênh vênh
chông
chõng
chung quanh
dốc ống
dúi
dứng
đẽo gọt
giại
giăm
giát
gióng
gộc
hình nhân
hom
hổng hểnh
khèn
ky
làng
Lào Cai
lạt
liếp
lùm
măng
mành
mõ
mủng
néo
nẹt
nhạc cụ
nhú
nông nghiệp
nóp
nứa
nuộc
đơm
ống quyển
ống tiền
đốp
đốt vía
quạt nan
queo
rập rình
rế
sáo
sảo
sạp
sề
tầm vông
tết
tre
truyền thống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...