dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

bamboo

Words Mentioning "bamboo"

đàn bầu
đánh giậm
đánh đu
báng
bịch
bồ
bồ bịch
bòng bong
bỏ ống
bu
bụ bẫm
bụi
bùi nhùi
bương
cần xé
cật
ca trù
cây
chạc
chẻ
chênh vênh
chông
chõng
chung quanh
dốc ống
dúi
dứng
đẽo gọt
giại
giăm
giát
gióng
gộc
hình nhân
hom
hổng hểnh
khèn
ky
làng
Lào Cai
lạt
liếp
lùm
măng
mành
mõ
mủng
néo
nẹt
nhạc cụ
nhú
nông nghiệp
nóp
nứa
nuộc
đơm
ống quyển
ống tiền
đốp
đốt vía
quạt nan
queo
rập rình
rế
sáo
sảo
sạp
sề
tầm vông
tết
tre
truyền thống
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...