bondrée

Học thuật
Thân thiện
bondrée

La bondrée plane dans le ciel en quête de nids d'abeilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim diều ăn ong: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, tên khoa họcPernis apivorus, chuyên ăn ấu trùng ong ong vò vẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bondrée est un rapace migrateur. (Chim diều ăn ongmột loài chim săn mồi di cư.)
    • On peut reconnaître la bondrée à son plumage. (Người ta có thể nhận ra chim diều ăn ong nhờ bộ lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondrée apivore": tên đầy đủ chính xác trong phân loại học để chỉ loài chim này, nhấn mạnh đặc tính ăn ong.
    • La bondrée apivore est protégée en Europe. (Chim diều ăn ong được bảo vệchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pernis (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi chim này, đôi khi được dùng trong văn cảnh chuyên môn.
  • Rapace diurne (cụm danh từ): Chim săn mồi ban ngày - nhóm lớn hơn bao gồm chim diều ăn ong.
Từ đồng nghĩa
  • Busard (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho một số loài chim săn mồi thuộc chi , hình dáng tập tính tương tự nhưng không chuyên ăn ong.
bondrée

La bondrée plane dans le ciel en quête de nids d'abeilles.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim diều ăn ong