bondrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim diều ăn ong: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, có tên khoa học là Pernis apivorus, chuyên ăn ấu trùng ong và ong vò vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bondrée est un rapace migrateur. (Chim diều ăn ong là một loài chim săn mồi di cư.)
- On peut reconnaître la bondrée à son plumage. (Người ta có thể nhận ra chim diều ăn ong nhờ bộ lông của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bondrée apivore": tên đầy đủ và chính xác trong phân loại học để chỉ loài chim này, nhấn mạnh đặc tính ăn ong.
- La bondrée apivore est protégée en Europe. (Chim diều ăn ong được bảo vệ ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pernis (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi chim này, đôi khi được dùng trong văn cảnh chuyên môn.
- Rapace diurne (cụm danh từ): Chim săn mồi ban ngày - nhóm lớn hơn bao gồm chim diều ăn ong.
Từ đồng nghĩa
- Busard (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho một số loài chim săn mồi thuộc chi , có hình dáng và tập tính tương tự nhưng không chuyên ăn ong.
danh từ giống cái
- (động vật học) chim diều ăn ong