cỗ

noun
  1. Set; suite; piece; park
    • cỗ bài
      A pask of cards
noun
  1. feast; hanquet
    • ăn cỗ
      To attend a banquet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cỗ
Mâm cỗ trung thu được bày biện đẹp mắt với bánh nướng, bánh dẻo và hoa quả.