banshie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kêu ma: "banshie" một linh hồn nữ trong văn hóa dân gian Ireland, được cho xuất hiện khóc than, rên rỉ để báo trước cái chết sắp xảy ra trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết kể rằng người ta nghe thấy tiếng kêu ma rên rỉ trước khi ông già qua đời.)
  • (Trong văn hóa dân gian Ireland, kêu ma thường được thấy đang chải tóc khóc lóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry like a banshie": khóc như kêu ma, ý chỉ khóc rất to, thảm thiết.

    • She cried like a banshie when she heard the bad news. ( ấy khóc như kêu ma khi nghe tin dữ.)
  • "the banshie's wail": tiếng khóc của kêu ma, thường dùng để chỉ một điềm báo chết chóc hoặc tai ương.

    • The villagers believed the banshie's wail was a sign of an upcoming tragedy. (Dân làng tin rằng tiếng khóc của kêu ma dấu hiệu của một thảm kịch sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Banshee (n): cách viết phổ biến hơn của "banshie".
    • The banshee is a well-known figure in Celtic mythology. (Banshee một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Celtic.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: linh hồn, hồn ma.
  • Ghost: ma, hồn ma.
  • Omen: điềm báo (thường chỉ điềm xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wail of a banshie: tiếng khóc của kêu ma, thường dùng để miêu tả âm thanh thê lương.
    • The wind sounded like the wail of a banshie. (Gió thổi nghe như tiếng khóc của kêu ma.)
Thành ngữ liên quan
  • To scream like a banshie: la hét như kêu ma, ý chỉ la hét rất to thảm thiết.
    • The children screamed like banshies when they saw the spider. (Bọn trẻ la hét như kêu ma khi thấy con nhện.)