baraka

Định nghĩa

Danh từ: - Phước lành, may mắn: "Baraka" (hoặc "barakah") một khái niệm trong văn hóa Hồi giáo một số nền văn hóa Trung Đông, chỉ một loại phước lành, năng lượng tích cực hoặc sự gia tăng tốt lành từ Thượng đế hoặc từ các nguồn tâm linh. Từ này thường được dùng để nói về sự thịnh vượng, may mắn, hoặc sự thiêng liêng. - Tên riêng: "Baraka" cũng tên của một nhà văn người Mỹ (Imamu Amiri Baraka, tên khai sinh LeRoi Jones, 1934–2014), nổi tiếng với các tác phẩm thơ kịch về xung đột chủng tộc.

dụ sử dụng
  • Phước lành:

    • The family prayed for baraka to bring prosperity to their home. (Gia đình cầu nguyện cho phước lành để mang lại thịnh vượng cho ngôi nhà của họ.)
    • In many cultures, a smile is considered a form of baraka. (Trong nhiều nền văn hóa, một nụ cười được coi một dạng phước lành.)
  • Tên riêng:

    • Baraka was a prominent figure in the Black Arts Movement. (Baraka một nhân vật nổi bật trong Phong trào Nghệ thuật Da đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have baraka": phước lành, gặp may mắn.

    • The old man is believed to have baraka because of his generosity. (Người đàn ông già được cho phước lành lòng hào phóng của ông.)
  • "baraka in business": sự may mắn trong kinh doanh.

    • They attribute their success to the baraka from their ancestors. (Họ cho rằng thành công của mình nhờ phước lành từ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Barakah (danh từ): dạng viết khác của "baraka", thường dùng trong các văn bản Hồi giáo.

    • The Quran speaks of barakah as a divine blessing. (Kinh Quran nói về barakah như một phước lành thần thánh.)
  • Blessing (danh từ, tiếng Anh): phước lành, điều may mắn (từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Blessing: phước lành.
  • Grace: ân sủng (thường mang tính tôn giáo).
  • Fortune: vận may.
Thành ngữ liên quan
  • "May baraka be upon you": cầu mong phước lành đến với bạn (một lời chúc phổ biến trong văn hóa Hồi giáo).

    • When I visited the mosque, the elder said, 'May baraka be upon you.' (Khi tôi đến thăm nhà thờ Hồi giáo, vị trưởng lão nói, 'Cầu mong phước lành đến với bạn.')
  • "Baraka of the earth": phước lành của đất đai, thường chỉ sự màu mỡ hoặc thịnh vượng từ thiên nhiên.

    • The farmer thanked God for the baraka of the earth after a bountiful harvest. (Người nông dân cảm ơn Chúa phước lành của đất đai sau một mùa thu hoạch bội thu.)