barky
/'bɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vỏ, nhiều vỏ: Mô tả một thứ gì đó có vỏ hoặc được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng bên ngoài.
- Giống vỏ cây: Có đặc điểm, kết cấu hoặc hình dáng tương tự như vỏ cây, thường là sần sùi, xù xì và cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, barky branch was difficult to break. (Cành cây già, sần sùi như vỏ cây rất khó bẻ.)
- The barky texture of the seed pod protects the seeds inside. (Kết cấu có vỏ cứng của quả đậu bảo vệ các hạt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barky cough": Một thuật ngữ y tế không chính thức mô tả tiếng ho khô, khàn và to, nghe giống tiếng chó sủa.
- The child's barky cough was a sign of croup. (Tiếng ho khô khàn như tiếng chó sủa của đứa trẻ là dấu hiệu của bệnh viêm thanh khí phế quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bark (danh từ): Vỏ cây.
- Barked (tính từ/quá khứ phân từ của động từ 'bark'): Đã được phủ vỏ; đã sủa (tiếng chó).
- Barkless (tính từ): Không có vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Có vỏ: Husk-covered, shelled.
- Giống vỏ cây: Rough-textured, rugged, woody.
Lưu ý
Từ "barky" ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nghĩa phổ biến nhất của nó là mô tả thứ gì đó giống vỏ cây. Cách dùng trong y tế ("barky cough") là một cách nói so sánh cụ thể.
tính từ
- có vỏ
- giống vỏ cây