bribe

/braib/
Học thuật
Thân thiện
bribe

Une bribe de pain tombe sur la nappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẩu, mảnh nhỏ: Một phần rất nhỏ, không đáng kể của một vật đó, thườngthứ còn sót lại.
    • Mảnh vụn, mẩu thừa: (Dùngsố nhiều, des bribes) Những phần nhỏ còn thừa lại, đặc biệtthức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a ramassé une bribe de pain sur le sol. (Anh ấy nhặt một mẩu bánh mì trên sàn.)
    • Elle n'a entendu que des bribes de leur conversation. ( ấy chỉ nghe được những mảnh vụn (từng đoạn rời rạc) trong cuộc trò chuyện của họ.)
    • Donnez ces bribes de fromage aux oiseaux. (Hãy cho những mẩu phô mai thừa này cho chim ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir/ne connaître que des bribes de quelque chose": chỉ biết/nghe thấy những mảnh vụn, những phần rất ít không đầy đủ về điều đó.

    • Je n'ai que des bribes de souvenirs de mon enfance. (Tôi chỉ còn những mảnhức rời rạc về thời thơ ấu của mình.)
  • "recueillir des bribes d'information": thu thập những mảnh thông tin rời rạc, không đầy đủ.

    • Le journaliste a recueilli des bribes d'information auprès de plusieurs sources. (Nhà báo đã thu thập những mảnh thông tin rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bribes (n.f.pl): là dạng số nhiều thường dùng của .
  • Fragment (n.m): mảnh vỡ, đoạn trích. (Từ này mạnh hơn có thể chỉ một phần lớn hơn hoặcý nghĩa trọn vẹn hơn so với ).
  • Miette (n.f): vụn bánh mì, mảnh vụn nhỏ. (Thường dùng cho thức ăn khô, dễ vỡ vụn).
Từ đồng nghĩa
  • Morceau: miếng, mảnh.
  • Reste: phần còn thừa.
  • Parole isolée: lời nói rời rạc (trong ngữ cảnh hội thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "bribe" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Vivre de bribes: sống một cách chật vật, túng thiếu, bằng những thứ ít ỏi, thừa thãi.
    • Après la guerre, beaucoup de gens vivaient de bribes. (Sau chiến tranh, nhiều người sống một cách chật vật bằng những thứ ít ỏi còn sót lại.)
bribe

Une bribe de pain tombe sur la nappe.

danh từ giống cái
  1. mẩu, mảnh
    • Une bribe de tabac
      một mẩu thuốc lá
  2. (số nhiều) mẩu thừa
    • Des bribes de viande
      những mẩu thịt ăn còn thừa

Từ trái nghĩa