burying
Danh từ (gerund của động từ "bury"): - Hành động chôn giấu: "burying" chỉ việc đặt một vật gì đó dưới lòng đất, thường là để che giấu hoặc bảo quản. - Hành động chôn cất: Trong ngữ cảnh tang lễ, "burying" chỉ việc chôn người chết xuống mộ.
- (Hành động chôn giấu kho báu diễn ra vào lúc nửa đêm.)
- (Họ thực hiện việc chôn cất người quá cố tại nghĩa trang cũ.)
- (Việc chôn hạt giống đòi hỏi phải chuẩn bị đất cẩn thận.)
"Burying ground": nghĩa trang, khu đất dùng để chôn cất.
- The village had a small burying ground behind the church. (Ngôi làng có một nghĩa trang nhỏ phía sau nhà thờ.)
"Burying beetle": bọ hung chôn xác (một loại côn trùng chôn xác động vật để làm thức ăn cho con non).
- The burying beetle plays an important role in the ecosystem. (Bọ hung chôn xác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
Burial (n): lễ tang, sự chôn cất (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- The burial took place at dawn. (Lễ chôn cất diễn ra vào lúc bình minh.)
Buried (adj): bị chôn, bị che giấu.
- The buried city was discovered by archaeologists. (Thành phố bị chôn vùi đã được các nhà khảo cổ phát hiện.)
Bury (v): chôn, chôn cất (động từ gốc).
- They decided to bury the time capsule under the oak tree. (Họ quyết định chôn viên nang thời gian dưới gốc cây sồi.)
Interment: sự chôn cất (trang trọng).
- The interment was a quiet ceremony with only family present. (Lễ chôn cất là một buổi lễ yên tĩnh chỉ có gia đình tham dự.)
Entombment: sự chôn trong mộ, sự đặt vào lăng mộ.
- The entombment of the pharaohs was a grand ritual. (Việc chôn cất các pharaoh là một nghi lễ trọng đại.)
Bury oneself in (v): đắm chìm vào (công việc, sách vở).
- After the loss, he buried himself in his work. (Sau mất mát, anh ấy đắm chìm vào công việc.)
Bury the hatchet (idiom): làm hòa, chấm dứt xung đột.
- It's time for them to bury the hatchet and move on. (Đã đến lúc họ làm hòa và bước tiếp.)
Bury one's head in the sand: trốn tránh thực tế, phớt lờ vấn đề.
- Stop burying your head in the sand and face the truth! (Đừng trốn tránh thực tế nữa, hãy đối mặt với sự thật!)
Bury the lead: giấu thông tin quan trọng trong một câu chuyện (thường dùng trong báo chí).
- The journalist buried the lead by starting with minor details. (Nhà báo đã giấu thông tin quan trọng bằng cách bắt đầu với các chi tiết nhỏ nhặt.)