brink

/briɳk/
Học thuật
Thân thiện
brink

She stood on the brink of the canyon, looking down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ, mép, rìa (của một vật cao hoặc nguy hiểm): Chỉ phần rìa ngoài cùng, thường của một vách đá, vực sâu, hoặc một nơi nguy hiểm.
    • Ngưỡng cửa, bờ vực (của một tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm): Dùng để diễn tả thời điểm ngay trước khi một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stood on the brink of the cliff, looking down at the sea. (Anh ấy đứng trên bờ vách đá, nhìn xuống biển.)
    • The two nations were on the brink of war. (Hai quốc gia đãbên bờ vực chiến tranh.)
    • The company is teetering on the brink of financial collapse. (Công ty đang chao đảo trên bờ vực sụp đổ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the brink of (something)": ở ngay bờ vực của một sự kiện (thường tiêu cực) sắp xảy ra.

    • She was on the brink of tears after hearing the news. ( ấy đãbên bờ vực nước mắt sau khi nghe tin.)
    • Scientists believe the species is on the brink of extinction. (Các nhà khoa học tin rằng loài này đang trên bờ vực tuyệt chủng.)
  • "to bring/push someone to the brink": đẩy ai đó đến bờ vực.

    • The constant stress pushed him to the brink of a nervous breakdown. (Áp lực liên tục đã đẩy anh ta đến bờ vực của một cơn suy nhược thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brinkmanship (n): Chính sách mạo hiểm (đặc biệt trong ngoại giao), đẩy một tình huống đến sát bờ vực thảm họa để giành lợi thế.
    • The crisis was a dangerous game of brinkmanship. (Cuộc khủng hoảng một cuộc chơi mạo hiểm chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Edge (n): rìa, cạnh.
  • Vergе (n): bờ, mép, ngưỡng cửa (thường dùng trong cụm "on the verge of").
  • Precipice (n): vách đá dựng đứng; bờ vực thảm họa.
Từ trái nghĩa
  • Center (n): trung tâm.
  • Safety (n): sự an toàn.
Thành ngữ liên quan
  • "to stare into the brink/the abyss": nhìn thẳng vào vực thẳm/nguy ; đối mặt với một mối đe dọa cực kỳ nghiêm trọng.
    • In that moment, he felt he was staring into the brink. (Trong khoảnh khắc đó, anh ta cảm thấy mình đang nhìn thẳng vào vực thẳm.)
brink

She stood on the brink of the canyon, looking down.

danh từ
  1. bờ miệng (vực)
    • on the brink of war
      bên cạnh hố chiến tranh
    • on the brink of the grave
      kề miệng lỗ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brink"