brink

/briɳk/
danh từ
  1. bờ miệng (vực)
    • on the brink of war
      bên cạnh hố chiến tranh
    • on the brink of the grave
      kề miệng lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brink"

brink
She stood on the brink of the canyon, looking down.