behring

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thám hiểm người Đan Mạch: "Behring" (hay còn được viết "Bering") họ của Vitus Bering (1681-1741), một nhà thám hiểm nổi tiếng người Đan Mạch phục vụ cho Đế quốc Nga. Ông được biết đến với các cuộc thám hiểmBắc Thái Bình Dương người phát hiện ra eo biển Bering, nối liền châu Á Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Vitus Behring was a Danish explorer who made significant contributions to geography. (Vitus Behring một nhà thám hiểm người Đan Mạch đã những đóng góp quan trọng cho địa .)
    • The Bering Strait was named after Vitus Behring. (Eo biển Bering được đặt theo tên của Vitus Behring.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behring" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về các cuộc thám hiểm thế kỷ 18.

    • Behring's voyages helped map the northern coast of Russia. (Các chuyến hải trình của Behring đã giúp vẽ bản đồ bờ biển phía bắc nước Nga.)
  • "Behring" như một biến thể chính tả: Mặc dù "Bering" cách viết phổ biến hơn, "Behring" đôi khi được sử dụng trong các tài liệu hoặc các bản dịch khác nhau.

    • Some sources spell his name as Behring instead of Bering. (Một số nguồn viết tên của ông Behring thay vì Bering.)
Biến thể từ gần giống
  • Bering (danh từ riêng): Cách viết phổ biến hơn của cùng một cái tên.

    • The Bering Sea is named after Vitus Bering. (Biển Bering được đặt theo tên của Vitus Bering.)
  • Beringia (danh từ riêng): Một vùng đất cổ đại từng nối liền châu Á Bắc Mỹ, được đặt tên theo Vitus Bering.

    • Beringia was a land bridge during the Ice Age. (Beringia một cầu đất liền trong Kỷ Băng hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer (trong tiếng Anh), nhưng trong tiếng Việt có thể dùng "nhà thám hiểm" để chỉ Vitus Behring.
    • Behring một nhà thám hiểm dũng cảm. (Behring was a brave explorer.)
Các cụm từ liên quan
  • Eo biển Behring (Bering Strait): Một eo biển nối liền châu Á Bắc Mỹ, được phát hiện bởi Vitus Behring.

    • The Behring Strait is about 85 kilometers wide. (Eo biển Behring rộng khoảng 85 km.)
  • Biển Behring (Bering Sea): Một vùng biểnBắc Thái Bình Dương.

    • The Behring Sea is rich in marine life. (Biển Behring rất phong phú về sinh vật biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Behring" một danh từ riêng lịch sử, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.