baraque

Học thuật
Thân thiện
baraque

Une vieille baraque en bois se trouve au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lán (bằng) gỗ: Một công trình xây dựng nhỏ, đơn giản, thường được làm bằng gỗ, có thể dùng làm nơitạm thời hoặc kho chứa.
    • Căn nhà tồi tàn: Một ngôi nhà trong tình trạng xấu, kỹ, thiếu tiện nghi hoặc được xây dựng một cách sơ sài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers dorment dans une baraque en bois près du chantier. (Các công nhân ngủ trong một cái lán gỗ gần công trường.)
    • Ce quartier est rempli de vieilles baraques. (Khu phố này đầy những căn nhà tồi tàn kỹ.)
    • Ils ont construit une baraque pour ranger les outils de jardin. (Họ đã dựng một cái lán để cất các dụng cụ làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être baraqué(e)" (tính từ, từ cùng gốc): thân hình vạm vỡ, bắp.
    • Ce lutteur est très baraqué. (Võ sĩ đấu vật này thân hình rất vạm vỡ.)
    • Lưu ý: Đâymột tính từ nguồn gốc từ danh từ "baraque", nhưng mang nghĩa khác biệt, chỉ hình thể con người.
Biến thể từ gần giống
  • Baraquement (danh từ giống đực): Khu nhà lán, khu tập thể bằng các lán tạm (thường dùng trong quân đội hoặc tại các công trường).
    • Le baraquement des soldats a été démonté. (Khu nhà lán của binh lính đã được tháo dỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicoque (danh từ giống cái): Nhà tồi tàn, nhà xập xệ.
  • Hutte (danh từ giống cái): Túp lều, lều.
  • Cabane (danh từ giống cái): Lều, chòi, nhà nhỏ (thường có nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn "baraque").
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la baraque !" (thành ngữ thông tục): Tình hình thật là hỗn loạn, mọi thứ thật lộn xộn. (Ám chỉ một nơi hoặc tình huống rất bừa bộn, không trật tự).
    • Regarde cette chambre, c'est la baraque ! (Nhìn căn phòng này xem, thật là một mớ hỗn độn!)
  • "Tenir la baraque" (thành ngữ thông tục): Đảm đương, quán xuyến công việc, giữ cho mọi thứ hoạt động.
    • En l'absence du patron, c'est elle qui tient la baraque. (Trong lúc ông chủ vắng mặt, chính ấyngười quán xuyến mọi việc.)
baraque

Une vieille baraque en bois se trouve au bord de la forêt.

danh từ giống cái
  1. lán (bằng) gỗ
  2. căn nhà tồi tàn