baraque

danh từ giống cái
  1. lán (bằng) gỗ
  2. căn nhà tồi tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "baraque"

Từ có nhắc đến "baraque"

baraque
Une vieille baraque en bois se trouve au bord de la forêt.