baraque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lán (bằng) gỗ: Một công trình xây dựng nhỏ, đơn giản, thường được làm bằng gỗ, có thể dùng làm nơi ở tạm thời hoặc kho chứa.
- Căn nhà tồi tàn: Một ngôi nhà trong tình trạng xấu, cũ kỹ, thiếu tiện nghi hoặc được xây dựng một cách sơ sài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers dorment dans une baraque en bois près du chantier. (Các công nhân ngủ trong một cái lán gỗ gần công trường.)
- Ce quartier est rempli de vieilles baraques. (Khu phố này đầy những căn nhà tồi tàn cũ kỹ.)
- Ils ont construit une baraque pour ranger les outils de jardin. (Họ đã dựng một cái lán để cất các dụng cụ làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être baraqué(e)" (tính từ, từ cùng gốc): Có thân hình vạm vỡ, cơ bắp.
- Ce lutteur est très baraqué. (Võ sĩ đấu vật này có thân hình rất vạm vỡ.)
- Lưu ý: Đây là một tính từ có nguồn gốc từ danh từ "baraque", nhưng mang nghĩa khác biệt, chỉ hình thể con người.
Biến thể và từ gần giống
- Baraquement (danh từ giống đực): Khu nhà lán, khu tập thể bằng các lán tạm (thường dùng trong quân đội hoặc tại các công trường).
- Le baraquement des soldats a été démonté. (Khu nhà lán của binh lính đã được tháo dỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Bicoque (danh từ giống cái): Nhà tồi tàn, nhà xập xệ.
- Hutte (danh từ giống cái): Túp lều, lều.
- Cabane (danh từ giống cái): Lều, chòi, nhà nhỏ (thường có nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn "baraque").
Thành ngữ liên quan
- "C'est la baraque !" (thành ngữ thông tục): Tình hình thật là hỗn loạn, mọi thứ thật lộn xộn. (Ám chỉ một nơi hoặc tình huống rất bừa bộn, không có trật tự).
- Regarde cette chambre, c'est la baraque ! (Nhìn căn phòng này xem, thật là một mớ hỗn độn!)
- "Tenir la baraque" (thành ngữ thông tục): Đảm đương, quán xuyến công việc, giữ cho mọi thứ hoạt động.
- En l'absence du patron, c'est elle qui tient la baraque. (Trong lúc ông chủ vắng mặt, chính cô ấy là người quán xuyến mọi việc.)
danh từ giống cái
- lán (bằng) gỗ
- căn nhà tồi tàn