braque

Học thuật
Thân thiện
braque

Un homme promène son braque dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chó Braque: Một giống chó săn nguồn gốc từ Pháp, đặc trưng bởi đôi tai cụp bộ lông ngắn.
  2. Tính từ (cách dùng thân mật):

    • Ngớ ngẩn, lẩn thẩn, gàn dở: Dùng để miêu tả một người hành vi hoặc ý kiến kỳ quặc, khó hiểu, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le braque français est un excellent chien de chasse. (Chó Braque Phápmột giống chó săn xuất sắc.)
    • Il a adopté un braque qui a besoin de beaucoup d'exercice. (Anh ấy đã nhận nuôi một chú chó braque cần rất nhiều vận động.)
  • Tính từ:

    • Il est complètement braque, il veut partir en montagne par ce temps ! (Anh ta thật là ngớ ngẩn, lại muốn lên núi trong thời tiết thế này!)
    • Ne sois pas braque, écoute un peu la raison. (Đừng gàn dở thế, hãy nghe theo lẽ phải một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être braqué contre quelqu'un/quelque chose": ác cảm, thù địch hoặc phản đối một cách cứng nhắc, không khoan nhượng với ai/điều đó.
    • Depuis leur dispute, il est complètement braqué contre son frère. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta hoàn toàn thù địch với anh trai mình.)
    • Elle est braquée sur cette idée et refuse d'en changer. ( ấy cứng nhắc với ý tưởng đó từ chối thay đổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Braquer (động từ): Chĩa (súng), hướng (ánh mắt) về phía; (thân mật) làm cho ai đó tức giận, khó chịu.

    • Il braqua le pistolet sur l'intrus. (Hắn chĩa khẩu súng lục vào kẻ đột nhập.)
    • Son attitude m'a braqué. (Thái độ của anh ta làm tôi rất khó chịu.)
  • Braquage (danh từ giống đực): Vụ cướp ( vũ trang).

    • Un braquage de banque a eu lieu ce matin. (Một vụ cướp ngân hàng đã xảy ra sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chó): Chien de chasse (chó săn), chien d'arrêt (chó chỉ điểm).
  • Tính từ (ngớ ngẩn): Fou (điên), stupide (ngu ngốc), têtu (bướng bỉnh), obstiné (cố chấp).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air braque": Trông có vẻ ngớ ngẩn/lẩn thẩn.
    • Avec ce chapeau, tu as l'air un peu braque. (Với cái đó, trông cậu hơi lẩn thẩn đấy.)
braque

Un homme promène son braque dans le parc.

danh từ giống đực
  1. giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn)
tính từ
  1. (thân mật) ngớ ngẩn; lẩn thẩn
    • Personne un peu braque
      người hơi lẩn thẩn