braque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chó Braque: Một giống chó săn có nguồn gốc từ Pháp, đặc trưng bởi đôi tai cụp và bộ lông ngắn.
Tính từ (cách dùng thân mật):
- Ngớ ngẩn, lẩn thẩn, gàn dở: Dùng để miêu tả một người có hành vi hoặc ý kiến kỳ quặc, khó hiểu, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le braque français est un excellent chien de chasse. (Chó Braque Pháp là một giống chó săn xuất sắc.)
- Il a adopté un braque qui a besoin de beaucoup d'exercice. (Anh ấy đã nhận nuôi một chú chó braque cần rất nhiều vận động.)
Tính từ:
- Il est complètement braque, il veut partir en montagne par ce temps ! (Anh ta thật là ngớ ngẩn, lại muốn lên núi trong thời tiết thế này!)
- Ne sois pas braque, écoute un peu la raison. (Đừng có gàn dở thế, hãy nghe theo lẽ phải một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être braqué contre quelqu'un/quelque chose": Có ác cảm, thù địch hoặc phản đối một cách cứng nhắc, không khoan nhượng với ai/điều gì đó.
- Depuis leur dispute, il est complètement braqué contre son frère. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta hoàn toàn thù địch với anh trai mình.)
- Elle est braquée sur cette idée et refuse d'en changer. (Cô ấy cứng nhắc với ý tưởng đó và từ chối thay đổi.)
Biến thể và từ liên quan
Braquer (động từ): Chĩa (súng), hướng (ánh mắt) về phía; (thân mật) làm cho ai đó tức giận, khó chịu.
- Il braqua le pistolet sur l'intrus. (Hắn chĩa khẩu súng lục vào kẻ đột nhập.)
- Son attitude m'a braqué. (Thái độ của anh ta làm tôi rất khó chịu.)
Braquage (danh từ giống đực): Vụ cướp (có vũ trang).
- Un braquage de banque a eu lieu ce matin. (Một vụ cướp ngân hàng đã xảy ra sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chó): Chien de chasse (chó săn), chien d'arrêt (chó chỉ điểm).
- Tính từ (ngớ ngẩn): Fou (điên), stupide (ngu ngốc), têtu (bướng bỉnh), obstiné (cố chấp).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'air braque": Trông có vẻ ngớ ngẩn/lẩn thẩn.
- Avec ce chapeau, tu as l'air un peu braque. (Với cái mũ đó, trông cậu hơi lẩn thẩn đấy.)
danh từ giống đực
- giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn)
tính từ
- (thân mật) ngớ ngẩn; lẩn thẩn
- Personne un peu braquengười hơi lẩn thẩn