braque

danh từ giống đực
  1. giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn)
tính từ
  1. (thân mật) ngớ ngẩn; lẩn thẩn
    • Personne un peu braque
      người hơi lẩn thẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

braque
Un homme promène son braque dans le parc.