barrow-man

barrow-man

The barrow-man pushes his cart of fresh vegetables down the cobbled street.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bán rong trái cây rau củ trên xe đẩy: "barrow-man" chỉ một người bán hàng rong, thường trái cây rau củ, từ một chiếc xe đẩy tay (barrow) trên đường phố hoặc chợ.

dụ sử dụng
  • (Người bán rong trên xe đẩy đã hét lên giá của những quả táo cam tươi của anh ta.)
  • (Mỗi sáng, người bán rong trên xe đẩy dựng quầy hàng của mìnhgóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a barrow-man": làm nghề bán rong trên xe đẩy.

    • He has been working as a barrow-man for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề bán rong trên xe đẩy hơn hai mươi năm.)
  • "barrow-man's cart": xe đẩy của người bán rong.

    • The barrow-man's cart was filled with colorful vegetables. (Xe đẩy của người bán rong chứa đầy rau củ nhiều màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrow-woman (n): người phụ nữ bán rong trên xe đẩy.
    • A barrow-woman sold flowers near the market entrance. (Một người phụ nữ bán rong trên xe đẩy bán hoa gần lối vào chợ.)
  • Barrow (n): xe đẩy tay (thường dùng để chở hàng).
    • He pushed his barrow through the crowded market. (Anh ấy đẩy xe đẩy của mình qua khu chợ đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawker: người bán rong (nói chung, không nhất thiết dùng xe đẩy).
  • Street vendor: người bán hàng rong trên phố.
  • Costermonger: người bán trái cây rau củ từ xe đẩy (từ cổ, thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barrow-man".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a barrow-man at heart": tinh thần của một người bán rongchỉ người thích làm việc độc lập, ngoài trời).
    • Even though he now owns a shop, he's still a barrow-man at heart. (Mặc dù bây giờ anh ấy sở hữu một cửa hàng, anh ấy vẫn mang tinh thần của một người bán rong.)