bremen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Bremen: Một thành phố ở tây bắc nước Đức, được nối với cảng Bremerhaven và Biển Bắc qua sông Weser. Vào thời Trung Cổ, đây là một thành viên lãnh đạo của Liên minh Hanse.
Ví dụ sử dụng
- (Bremen là một thành phố lớn ở miền bắc nước Đức.)
- (Thành phố lịch sử Bremen là một thành viên quan trọng của Liên minh Hanse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bremen Town Musicians": Truyện cổ tích nổi tiếng của anh em Grimm về bốn con vật (lừa, chó, mèo, gà trống) đi đến Bremen để trở thành nhạc công.
- The fairy tale of the Bremen Town Musicians is well-known around the world. (Câu chuyện cổ tích về các Nhạc công Thành phố Bremen nổi tiếng khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bremer: thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Bremen.
- The Bremer city hall is a UNESCO World Heritage site. (Tòa thị chính Bremer là di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
- Bremenite: cư dân của thành phố Bremen.
- Many Bremenites are proud of their city's maritime history. (Nhiều người dân Bremen tự hào về lịch sử hàng hải của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.)
Các cụm từ liên quan
- State of Bremen: Bang Bremen, một trong 16 bang của Đức, bao gồm thành phố Bremen và cảng Bremerhaven.
- The State of Bremen is the smallest state in Germany by area. (Bang Bremen là bang nhỏ nhất nước Đức về diện tích.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Bremen" ngoài tên truyện cổ tích.)