baruch

baruch

Baruch reads from a scroll in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách Baruch: Một cuốn sách trong Kinh thánh Cựu Ước (thuộc phần Ngụy thư), được cho do Baruch, đệ tử thư ký của nhà tiên tri Jeremiah, viết. Sách này chứa các lời cầu nguyện, thú tội lời khuyên cho dân Do Thái trong thời kỳ lưu đày. - Baruch (nhân vật): Tên riêng của một nhân vật trong Kinh thánh, bạn đồng hành thư ký trung thành của nhà tiên tri Jeremiah. Ông đã ghi chép lại các lời tiên tri của Jeremiah. - Baruch (nhân vật lịch sử): Tên của một cố vấn kinh tế cho các Tổng thống Hoa Kỳ (1870-1965), nổi tiếng với vai trò trong các vấn đề kinh tế thời chiến hậu chiến.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Book of Baruch is considered one of the Apocryphal books of the Bible. (Sách Baruch được coi một trong những sách Ngụy thư của Kinh thánh.)
    • Baruch, the scribe of Jeremiah, recorded the prophet's words faithfully. (Baruch, thư ký của Jeremiah, đã ghi chép lại lời của nhà tiên tri một cách trung thành.)
    • Bernard Baruch was an influential economic advisor to several U.S. presidents. (Bernard Baruch một cố vấn kinh tế ảnh hưởng cho nhiều tổng thống Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baruch" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các văn bản Ngụy thư hoặc nhân vật Kinh thánh.
    • Scholars debate the authorship and dating of the Book of Baruch. (Các học giả tranh luận về tác giả niên đại của sách Baruch.)
  • Trong lịch sử hiện đại, "Baruch" thường đề cập đến Bernard Baruch, người ảnh hưởng lớn đến chính sách kinh tế Mỹ.
    • The Baruch Plan proposed international control of atomic energy after World War II. (Kế hoạch Baruch đề xuất kiểm soát quốc tế năng lượng nguyên tử sau Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Baruch (tên gốc): Từ gốc Hebrew có nghĩa "được ban phước" hoặc "phước lành".
    • The name Baruch is still used in Jewish communities today. (Tên Baruch vẫn được sử dụng trong cộng đồng Do Thái ngày nay.)
  • Baruch (địa danh): Một số nơi hoặc tổ chức mang tên Baruch, như Đại học Baruch ở New York.
    • Baruch College is part of the City University of New York system. (Đại học Baruch một phần của hệ thống Đại học Thành phố New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Apocryphal book: sách Ngụy thư (chỉ chung các sách không trong Kinh thánh chính thống).
  • Scribe: thư ký, người chép sách (đối với nhân vật Baruch trong Kinh thánh).
  • Advisor: cố vấn (đối với Bernard Baruch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "baruch" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Baruch HaShem": Một cụm từ tiếng Hebrew có nghĩa "Chúc tụng Chúa", thường được dùng trong văn hóa Do Thái.
    • When asked how he was, he replied, 'Baruch HaShem, I am well.' (Khi được hỏi anh ấy thế nào, anh ấy trả lời: 'Baruch HaShem, tôi khỏe.')