barish

barish

The children listen to their grandparents speak in Barish.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Barish: "Barish" một nhóm các ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Kamarupan, được nói ở bang Assam, phía đông bắc Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Barish được nói bởi nhiều nhóm dân tộc khác nhau ở Assam.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Barish để hiểu sự đa dạng của các ngôn ngữ Kamarupan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barish language family": họ ngôn ngữ Barish, chỉ nhóm các ngôn ngữ chung nguồn gốc.
    • The Barish language family is part of the larger Tibeto-Burman group. (Họ ngôn ngữ Barish một phần của nhóm Tạng-Miến rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Barishan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Barish.
    • Barishan dialects show significant phonetic variations. (Các phương ngữ Barish thể hiện sự khác biệt ngữ âm đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Kamarupan: chỉ chung các ngôn ngữ trong cùng hệ thống, nhưng Barish một nhánh cụ thể.
  • Ngôn ngữ Assam: không chính xác hoàn toàn, Barish chỉ một phần trong số các ngôn ngữ của Assam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "barish" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "barish" do tính chất địa chuyên môn của từ này.