baryon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Baryon: Trong vật lý hạt, "baryon" là một loại hạt hạ nguyên tử cơ bản, có khối lượng bằng hoặc lớn hơn khối lượng của proton, và tham gia vào tương tác mạnh. Đây là một hadron có số baryon bằng +1.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Protons and neutrons are examples of baryons. (Proton và neutron là những ví dụ về baryon.)
- The study of baryons helps scientists understand the fundamental forces of the universe. (Nghiên cứu về baryon giúp các nhà khoa học hiểu các lực cơ bản của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baryon number": Số baryon, một đại lượng bảo toàn trong các phản ứng hạt nhân.
- The baryon number is conserved in all particle interactions. (Số baryon được bảo toàn trong mọi tương tác hạt.)
"baryon asymmetry": Sự bất đối xứng baryon, hiện tượng vũ trụ có nhiều baryon hơn phản baryon.
- The baryon asymmetry is a key puzzle in modern cosmology. (Sự bất đối xứng baryon là một câu đố quan trọng trong vũ trụ học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Baryonic (tính từ): thuộc về baryon.
- Baryonic matter makes up most of the visible universe. (Vật chất baryonic tạo nên phần lớn vũ trụ quan sát được.)
Antibaryon (danh từ): phản hạt của baryon.
- An antibaryon has a baryon number of -1. (Một phản baryon có số baryon là -1.)
Từ đồng nghĩa
- Hadron: hạt hadron (nhưng "hadron" bao gồm cả baryon và meson, nên không phải đồng nghĩa hoàn toàn).
- Heavy particle: hạt nặng (thuật ngữ không chính xác, nhưng dùng trong ngữ cảnh đơn giản hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "baryon" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baryon" do đây là thuật ngữ khoa học.