boron
/'bɔ:rɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bo: Một nguyên tố hóa học phi kim, có ký hiệu là B và số nguyên tử 5 trong bảng tuần hoàn. Nó tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất, phổ biến nhất là trong các khoáng vật như borax và axit boric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Boron is added to glass to make it heat-resistant. (Bo được thêm vào thủy tinh để làm cho nó chịu nhiệt.)
- The chemical symbol for boron is B. (Ký hiệu hóa học của bo là B.)
- Plants require a tiny amount of boron for healthy growth. (Thực vật cần một lượng nhỏ bo để phát triển khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và khoa học vật liệu: "Boron" thường được nhắc đến như một chất phụ gia quan trọng.
- Boron fibers are used in advanced composite materials for aerospace. (Sợi bo được sử dụng trong các vật liệu composite tiên tiến cho ngành hàng không vũ trụ.)
- Trong nông nghiệp: "Boron" là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu.
- A boron deficiency in soil can lead to crop failure. (Thiếu hụt bo trong đất có thể dẫn đến mất mùa.)
Biến thể và từ liên quan
- Boric (adj): (thuộc về) bo, có chứa bo.
- Boric acid is a weak acid often used as an antiseptic. (Axit boric là một axit yếu thường được dùng làm chất sát trùng.)
- Borax (n): Một khoáng vật tự nhiên, là hợp chất của bo (natri tetraborat), thường được dùng trong chất tẩy rửa.
- Borax can be used as a cleaning agent. (Borax có thể được sử dụng làm chất tẩy rửa.)
- Boron nitride (n): Một hợp chất của bo và nitơ, có tính chất vật lý đặc biệt.
- Boron nitride is sometimes called "white graphite". (Boron nitride đôi khi được gọi là "graphite trắng".)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố Bo: Cách gọi đầy đủ theo tên hóa học.
- B (ký hiệu): Ký hiệu hóa học của nguyên tố.
Lưu ý
- "Boron" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong hóa học và các ngành khoa học ứng dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không có từ đồng nghĩa phổ thông thay thế hoàn toàn.
danh từ
- (hoá học) Bo