bryan

bryan

A family visits Bryan, Texas for a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Địa danh: "Bryan" tên một thị trấnmiền đông trung tâm Texas, Hoa Kỳ.
    • Nhân vật lịch sử: "Bryan" cũng họ của William Jennings Bryan (1860–1925), một luật sư chính trị gia người Mỹ nổi tiếng ủng hộ chế độ bản vị bạc (free silver) từng truy tố John Scopes (năm 1925) dạy thuyết tiến hóa tại một trường trung học ở Tennessee.
dụ sử dụng
  • Địa danh:
    • Bryan is a town in east central Texas. (Bryan một thị trấnmiền đông trung tâm Texas.)
  • Nhân vật lịch sử:
    • William Jennings Bryan was a famous lawyer and politician. (William Jennings Bryan một luật sư chính trị gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bryan" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc địa , không phải từ vựng phổ thông trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh, từ này đôi khi xuất hiện trong tên đường, trường học hoặc các tổ chức để vinh danh William Jennings Bryan ( dụ: ).
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Bryan" danh từ riêng, không dạng biến thể thông dụng như tính từ hay động từ. Tuy nhiên, có thể gặp tên tương tự như "Brian" (một tên riêng khác, không liên quan đến nhân vật lịch sử này).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: danh từ riêng, "Bryan" không từ đồng nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên hệ với "William Jennings Bryan" hoặc "The Great Commoner" (biệt danh của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Bryan" danh từ riêng, không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Bryan" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.