biryani

biryani

A chef prepares a large pot of biryani in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món cơm biryani: Một món ăn Ấn Độ gồm cơm được nấu với gia vị đậm đà, kết hợp với thịt (, cừu, ), hoặc rau củ. Món ăn này thường được nấu chín chậm, tạo hương vị thơm ngon, đặc trưng bởi các loại gia vị như nghệ, thì , quế, thường được ăn kèm với sữa chua hoặc sốt ri.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biryani thịt cừu": Một biến thể phổ biến, dùng thịt cừu thay vì hoặc .
    • Ở Hyderabad, biryani thịt cừu món đặc sản nổi tiếng.
  • "Biryani kiểu Lucknowi": Phong cách nấu biryani từ thành phố Lucknow, thường nhẹ nhàng hơn về gia vị.
    • Biryani kiểu Lucknowi được nấu theo phương pháp "dum pukht" (nấu kín).
Biến thể từ gần giống
  • Biryani (chicken biryani): Món biryani với thịt .
  • Biryani chay (vegetable biryani): Món biryani không thịt, chỉ dùng rau củ.
  • Biryani hải sản (seafood biryani): Món biryani với tôm, hoặc mực.
Từ đồng nghĩa
  • Cơm Ấn Độ: Một cách gọi chung nhưng không chính xác, biryani món đặc thù.
  • Cơm gia vị: Mô tả đặc điểm chính của món ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nấu biryani: Hành động chuẩn bị món ăn này.
    • Mẹ tôi thường nấu biryani vào các dịp lễ.
  • Đặt biryani: Gọi món từ nhà hàng hoặc dịch vụ giao hàng.
    • Chúng tôi đã đặt biryani cho bữa tiệc tối nay.
Thành ngữ liên quan
  • Một nồi biryani: Thường dùng để chỉ một món ăn phức tạp, cần nhiều công đoạn.
    • Làm một nồi biryani đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ thuật.
  • Biryani ngày lễ: Gợi nhắc đến các dịp đặc biệt, nơi món ăn này thường được phục vụ.
    • Biryani ngày lễ món không thể thiếu trong các đám cưới Ấn Độ.