bitchy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ác ý, độc địa: Dùng để mô tả lời nói, hành vi hoặc thái độ của một người có ý định làm tổn thương, châm chọc hoặc hạ thấp người khác một cách nhỏ nhen, thường xuất phát từ sự ghen tị, bực bội hoặc không hài lòng.
- Hay càu nhàu, khó chịu: Chỉ trạng thái hay phàn nàn, cáu kỉnh một cách vô cớ hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đưa ra một nhận xét có ác ý về bộ đồ mới của đồng nghiệp.)
- (Đừng càu nhàu khó chịu như vậy; tôi chỉ đến trễ có năm phút thôi.)
- (Giọng điệu độc địa của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người đều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/become bitchy": trở nên cáu kỉnh, khó chịu.
- She tends to get bitchy when she's tired. (Cô ấy có xu hướng trở nên cáu kỉnh khi mệt mỏi.)
- "bitchy remark/comment": lời nhận xét/bình luận ác ý.
- The article was full of bitchy remarks about the actress's personal life. (Bài báo đầy những lời bình luận ác ý về đời tư của nữ diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitchiness (danh từ): sự độc địa, tính hay càu nhàu.
- Her constant bitchiness drove her friends away. (Tính hay càu nhàu liên tục của cô ấy đã khiến bạn bè xa lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Catty: ác ý, nham hiểm (thường dùng cho phụ nữ).
- Malicious: có ác tâm, hiểm độc.
- Spiteful: ác ý, thù hằn.
- Snarky: châm chọc, chua ngoa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bitchy" có nguồn gốc từ từ "bitch" (con chó cái, một từ chửi thề), vì vậy nó mang sắc thái khá mạnh, thô tục và có thể bị coi là xúc phạm, đặc biệt khi dùng trực tiếp để gọi một người. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói không trang trọng hơn là trong văn viết chính thức.