baudelaire

baudelaire

A student reads a book of poetry by Baudelaire in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Baudelaire tên của một nhà thơ người Pháp nổi tiếng (1821–1867), được biết đến với những hình ảnh rùng rợn (macabre) ngôn ngữ giàu sức gợi trong thơ ca. Tên này thường được dùng để chỉ chính con người ông hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • Baudelaire is considered a pioneer of the Symbolist movement in poetry.
    (Baudelaire được coi người tiên phong của trào lưu Tượng trưng trong thơ ca.)

  • The poems of Baudelaire often explore themes of beauty, decay, and mortality.
    (Những bài thơ của Baudelaire thường khám phá các chủ đề về cái đẹp, sự mục nát cái chết.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baudelairean" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Baudelaire, thường chỉ sự u ám, kỳ dị, hoặc suy tư về cái xấu cái đẹp.

    • The novel has a Baudelairean atmosphere of decadence and melancholy.
      (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí Baudelairean của sự suy đồi u sầu.)
  • "Baudelaire's Flowers of Evil": tập thơ nổi tiếng nhất của ông, Les Fleurs du Mal (Những bông hoa của sự ác).

    • Baudelaire's Flowers of Evil was controversial for its explicit content.
      (Tập thơ Những bông hoa của sự ác của Baudelaire gây tranh cãi nội dung táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Baudelairean (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Baudelaire.
    • His writing style is deeply Baudelairean. (Phong cách viết của anh ấy rất Baudelairean.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "nhà thơ Pháp thế kỷ 19" để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • "Baudelaire's influence": ảnh hưởng của Baudelaire (trong văn học, nghệ thuật).
    • Baudelaire's influence on modern poetry is immense. (Ảnh hưởng của Baudelaire lên thơ ca hiện đại rất lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Baudelaire". Tuy nhiên, tên ông thường được dùng như một biểu tượng cho sự u ám suy tư trong nghệ thuật.