bottler

bottler

The bottler fills hundreds of glass containers with sparkling water on the automated assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sản xuất đồ uống đóng chai: "bottler" chỉ một công ty hoặc cá nhân chuyên sản xuất chiết rót đồ uống (như nước ngọt, bia, rượu) vào chai để bán ra thị trường.
dụ sử dụng
  • (Nhà sản xuất đồ uống đóng chai địa phương cung cấp tất cả nước ngọt cho khu vực.)
  • (Anh ấy làm việc cho một nhà sản xuất bia đóng chai lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bottler": có thể dùng để chỉ một người hoặc công ty chuyên về lĩnh vực đóng chai đồ uống.
    • The company became a leading bottler in the country. (Công ty đã trở thành nhà sản xuất đồ uống đóng chai hàng đầu trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle (danh từ): cái chai.
    • He bought a bottle of water. (Anh ấy mua một chai nước.)
  • Bottling (danh từ): quá trình đóng chai.
    • The bottling process is automated. (Quá trình đóng chai được tự động hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Beverage manufacturer: nhà sản xuất đồ uống.
  • Bottling plant: nhà máy đóng chai (thường chỉ cơ sở sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bottle up: kìm nén (cảm xúc).
    • She bottled up her anger instead of expressing it. ( ấy kìm nén cơn giận thay vì bày tỏ .)
  • Bottle out: rút lui sợ hãi.
    • He bottled out of the race at the last minute. (Anh ấy rút lui khỏi cuộc đua vào phút cuối sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the bottle: uống rượu quá nhiều (thường để giải sầu).
    • After losing his job, he started hitting the bottle. (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu uống rượu quá nhiều.)