bavolet

Học thuật
Thân thiện
bavolet

Une femme porte un bavolet pour se protéger du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trùm (của phụ nữ nông thôn): Một loại che đầu cổ, thường được phụ nữ vùng nông thôn Pháp đội trong quá khứ.
    • Dải che gáy (ở phụ nữ): Phần vải buông xuốngphía sau để che gáy cổ, thường gắn liền với vành của phụ nữ.
    • chắn bùn (ở xe ô kiểu cổ): Tấm chắn bằng kim loại hoặc vật liệu khác, lắpphía sau bánh xe của các loại xe hơi cổ để ngăn bùn đất văng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysannes portaient un bavolet pour se protéger du soleil. (Những người phụ nữ nông dân đội một chiếc trùm để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • Le chapeau est orné d'un bavolet en dentelle. (Chiếc được trang trí bằng một dải che gáy bằng ren.)
    • La voiture ancienne a ses bavolets d'origine. (Chiếc xe cổ vẫn còn những chắn bùn nguyên bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bavolet"một từ chuyên ngành trong lĩnh vực thời trang lịch sử cổ điển, dùng để mô tả trang phục truyền thống hoặc phụ kiện của các thế kỷ trước.
  • Trong ngữ cảnh về xe hơi cổ điển, "bavolet"một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một bộ phận cụ thể, thể hiện sự am hiểu về các chi tiết thiết kế xe.
Biến thể từ gần giống
  • Cache-nuque (danh từ giống đực): Mảnh vải che cổ, khăn quàng cổ. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho ).
  • Garde-boue (danh từ giống đực): Chắn bùn, bùn. (Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ bộ phận chắn bùn nói chung trên xe).
Từ đồng nghĩa
  • Theo nghĩa " trùm" / "dải che gáy": Capuche ( trùm phần che đầu cổ), Fanon (phần vải rủ của ).
  • Theo nghĩa "lá chắn bùn": Aile (cánh chắn bùn, từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bavolet".

bavolet

Une femme porte un bavolet pour se protéger du soleil.

danh từ giống đực
  1. trùm (của phụ nữ nông thôn)
  2. dải che gáy (ở phụ nữ)
  3. chắn bùn (ở xe ô kiểu cổ)