billet
/'bilit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiếp, giấy: Một mảnh giấy nhỏ dùng cho mục đích chính thức hoặc thông báo.
- Vé, phiếu: Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép vào một sự kiện, phương tiện giao thông hoặc tham gia một hoạt động.
- Giấy bạc: Tờ tiền giấy (cách dùng cũ, thường trong cụm "billet de banque").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai reçu un billet d'invitation pour le mariage. (Tôi đã nhận được một thiếp mời cho đám cưới.)
- Il faut acheter un billet de train pour aller à Lyon. (Phải mua một vé tàu để đi Lyon.)
- Ce billet de banque est très ancien. (Tờ giấy bạc này rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"billet à ordre": kỳ phiếu, một loại chứng từ hứa trả tiền.
- L'entreprise a émis un billet à ordre pour garantir le paiement. (Công ty đã phát hành một kỳ phiếu để đảm bảo thanh toán.)
"billet doux": thư tình, một bức thư bày tỏ tình cảm lãng mạn.
- Elle a trouvé un billet doux dans son casier. (Cô ấy đã tìm thấy một bức thư tình trong tủ đồ của mình.)
"Je vous donne mon billet que...": Tôi đoan chắc với anh/chị rằng... (cách nói để nhấn mạnh sự chắc chắn).
- Je vous donne mon billet qu'il va pleuvoir demain. (Tôi đoan chắc với anh rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Billette (danh từ giống cái): phiếu nhỏ, mảnh giấy nhỏ (ít phổ biến hơn).
- Billeterie (danh từ giống cái): quầy bán vé, dịch vụ bán vé.
- La billeterie du musée est fermée. (Quầy bán vé của bảo tàng đã đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Ticket (danh từ giống đực): vé (dùng phổ biến hơn cho vé phương tiện, sự kiện).
- Carte (danh từ giống cái): thẻ, phiếu (ví dụ: carte d'invitation - thẻ mời).
- Papier (danh từ giống đực): giấy tờ, giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "billet".)
Thành ngữ liên quan
- Prendre un billet de parterre (cách nói thân mật): ngã, bị té (nghĩa bóng, ví như mua một "vé" để xuống sàn).
- Attention à la marche, tu vas prendre un billet de parterre ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, cậu sẽ ngã đấy!)
danh từ giống đực
- thiếp, giấy
- Billet d'invitationthiếp mời
- Billet de convocationgiấy triệu tập
- vé, phiếu
- Billet de cinémavé xi nê
- Billet de loterievé xổ số
- giấy bạc (cũng billet de banque)
- billet à ordreký phiếu
- billet de banquegiấy bạc
- billet douxthư tình
- je vous donne (je vous fiche) mon billet quetôi đoan chắc với anh rằng
- prendre un billet de parterre(thân mật) ngã