billet

/'bilit/
Học thuật
Thân thiện
billet

Je prends un billet de train pour Paris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiếp, giấy: Một mảnh giấy nhỏ dùng cho mục đích chính thức hoặc thông báo.
    • , phiếu: Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép vào một sự kiện, phương tiện giao thông hoặc tham gia một hoạt động.
    • Giấy bạc: Tờ tiền giấy (cách dùng , thường trong cụm "billet de banque").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai reçu un billet d'invitation pour le mariage. (Tôi đã nhận được một thiếp mời cho đám cưới.)
    • Il faut acheter un billet de train pour aller à Lyon. (Phải mua một tàu để đi Lyon.)
    • Ce billet de banque est très ancien. (Tờ giấy bạc này rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "billet à ordre": kỳ phiếu, một loại chứng từ hứa trả tiền.

    • L'entreprise a émis un billet à ordre pour garantir le paiement. (Công ty đã phát hành một kỳ phiếu để đảm bảo thanh toán.)
  • "billet doux": thư tình, một bức thư bày tỏ tình cảm lãng mạn.

    • Elle a trouvé un billet doux dans son casier. ( ấy đã tìm thấy một bức thư tình trong tủ đồ của mình.)
  • "Je vous donne mon billet que...": Tôi đoan chắc với anh/chị rằng... (cách nói để nhấn mạnh sự chắc chắn).

    • Je vous donne mon billet qu'il va pleuvoir demain. (Tôi đoan chắc với anh rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Billette (danh từ giống cái): phiếu nhỏ, mảnh giấy nhỏ (ít phổ biến hơn).
  • Billeterie (danh từ giống cái): quầy bán , dịch vụ bán .
    • La billeterie du musée est fermée. (Quầy bán của bảo tàng đã đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticket (danh từ giống đực): (dùng phổ biến hơn cho phương tiện, sự kiện).
  • Carte (danh từ giống cái): thẻ, phiếu (ví dụ: carte d'invitation - thẻ mời).
  • Papier (danh từ giống đực): giấy tờ, giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "billet".)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre un billet de parterre (cách nói thân mật): ngã, bị té (nghĩa bóng, ví như mua một "" để xuống sàn).
    • Attention à la marche, tu vas prendre un billet de parterre ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, cậu sẽ ngã đấy!)
billet

Je prends un billet de train pour Paris.

danh từ giống đực
  1. thiếp, giấy
    • Billet d'invitation
      thiếp mời
    • Billet de convocation
      giấy triệu tập
  2. , phiếu
    • Billet de cinéma
      xi
    • Billet de loterie
      xổ số
  3. giấy bạc (cũng billet de banque)
    • billet à ordre
      phiếu
    • billet de banque
      giấy bạc
    • billet doux
      thư tình
    • je vous donne (je vous fiche) mon billet que
      tôi đoan chắc với anh rằng
    • prendre un billet de parterre
      (thân mật) ngã