blet

/blet/
tính từ
  1. chín nhũn, chín nãu
    • Une banane blette
      quả chuối chín nhũn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "blet"

blet
Une banane blette repose sur le comptoir de la cuisine.