boulet

Học thuật
Thân thiện
boulet

Le forgeron martèle un boulet de canon en fer sur une enclume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Đạn đại bác: Viên đạn tròn, thường bằng sắt, được bắn ra từ pháo thần công.
    • (Luật học, pháp lý; sử học) Hòn : Quả cầu kim loại nặng buộc vào chân tù nhân bằng xích để họ phải kéo lê, dùng như một hình phạt hoặc để ngăn chạy trốn.
    • Than quả bàng: Một loại than kích thước cụ thể, hình dạng tương đối tròn.
    • Mắt cá chân (ngựa): Phần xương nhô ra ở chân sau của ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les canons tiraient des boulets sur les murs de la forteresse. (Những khẩu đại bác bắn những viên đạn vào tường thành.)
    • Au Moyen Âge, les prisonniers devaient parfois traîner un lourd boulet. (Thời Trung Cổ, tù nhân đôi khi phải kéo lê một hòn nặng.)
    • Nous avons commandé un sac de boulets pour le poêle. (Chúng tôi đã đặt một bao than quả bàng cho cái sưởi.)
    • Le cheval s'est blessé au boulet. (Con ngựa bị thươngmắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un boulet au pied": Vướng víu, là gánh nặng (nghĩa bóng).

    • Cette dette est un vrai boulet au pied pour l'entreprise. (Món nợ này thực sựmột gánh nặng cho công ty.)
  • "Brutal comme un boulet de canon": Tàn ác quá, thô bạo quá mức.

    • Il a été brutal comme un boulet de canon en licenciant tout le monde. (Anh ta đã tàn ác quá khi sa thải tất cả mọi người.)
  • "Il ne changerait pas d'avis pour un boulet de canon": Khăng khăng, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến.

    • Ne discute pas avec lui, il ne changerait pas d'avis pour un boulet de canon. (Đừng tranh luận với anh ta, anh ta khăng khăng lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulet de canon (cụm danh từ): Đạn đại bác (nhấn mạnh loại đạn).
  • Boulet rouge (cụm danh từ): Đạn nóng (đạn được nung nóng trước khi bắn để gây cháy).
Từ đồng nghĩa
  • Projectile (danh từ): Đạn, vật được phóng ra.
  • Bille (danh từ): Viên bi (về hình dạng).
  • Entrave (danh từ): Vật cản trở, gánh nặng (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • "Tirer sur quelqu'un à boulets rouges": Công kích ai mạnh mẽ, tiền ai (nghĩa bóng).

    • La presse a tiré sur le ministre à boulets rouges. (Báo chí đã công kích vị bộ trưởng một cách mạnh mẽ.)
  • "Traîner le boulet" / "Traîner son boulet": Sống vất vả điêu đứng, phải chịu một gánh nặng dai dẳng.

    • Il traîne son boulet depuis son licenciement. (Anh ấy sống vất vả kể từ khi bị sa thải.)
boulet

Le forgeron martèle un boulet de canon en fer sur une enclume.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đạn đại bác
  2. (luật học, pháp lý; (sử học)) hòn (hòn nặng bắt kéo lêchân)
  3. than quả bàng
  4. mắt cá chân (ngựa)
    • avoir un boulet au pied
      vướng víu
    • brutal comme un boulet de canon
      tàn ác quá
    • il ne changerait pas d'avis pour un boulet de canon
      khăng khăng, ngoan cố
    • tirer sur quelqu'un à boulets rouges
      công kích ai mạnh mẽ
    • traîner le boulet; traîner son boulet
      sống vất vả điêu đứng