ballet

/'bælei/
Học thuật
Thân thiện
ballet

La danseuse exécute un mouvement de ballet sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ba , kịch múa: Một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo kịch tính, trong đó các vũ công biểu diễn những động tác chính xác duyên dáng.
    • Đoàn múa ba : Chỉ một nhóm vũ công tổ chức chuyên biểu diễn các vở ba .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a étudié le ballet pendant dix ans. ( ấy đã học múa ba trong mười năm.)
    • Le Ballet de l'Opéra de Paris est très célèbre. (Đoàn múa ba Nhà hát Opera Paris rất nổi tiếng.)
    • Nous allons voir un ballet de Tchaïkovski ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem một vở ba của Tchaikovsky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de ballet": là vũ công trong đoàn múa ba .

    • Elle est danseuse de ballet. ( ấyvũ công ba .)
  • "école de ballet": trường dạy múa ba .

    • Il est inscrit dans une prestigieuse école de ballet. (Anh ấy đã ghi danh vào một trường dạy múa ba danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet-pantomime (n.m): Vở ba câm, kết hợp giữa múa diễn xuất không lời.
  • Balletomanie (n.f): Niềm đam mê, sự cuồng nhiệt đối với nghệ thuật ba .
  • Balletomane (n): Người đam mê, người hâm mộ ba .
Từ đồng nghĩa
  • Danse classique: Múa cổ điển (thường dùng để chỉ kỹ thuật cơ bản của ba ).
  • Art chorégraphique: Nghệ thuật biên đạo múa.
Các cụm từ liên quan
  • Faire du ballet: Tập múa ba , tham gia vào hoạt động ba .

    • Ma fille fait du ballet depuis l'âge de cinq ans. (Con gái tôi tập múa ba từ năm năm tuổi.)
  • Pointes de ballet: Giày múa mũi cứng (dành cho nữ vũ công ba ).

    • Les danseuses montent sur leurs pointes de ballet. (Các nữ vũ công đứng trên đầu mũi giày múa của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est tout un ballet: (Nghĩa bóng) Đócả một màn trình diễn phức tạp, chỉ một loạt hành động được sắp xếp tỉ mỉ.
    • La préparation de la réception, c'était tout un ballet ! (Việc chuẩn bị cho buổi tiếp tâncả một màn trình diễn phức tạp!)
ballet

La danseuse exécute un mouvement de ballet sur la scène.

danh từ giống đực
  1. ba , kịch múa
  2. nhạc ba