bawl out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mắng mỏ, la rầy, quát tháo ai đó một cách dữ dội giận dữ: "bawl out" mô tả hành động chỉ trích, khiển trách ai đó rất nặng lời, thường với giọng nói to thái độ tức giận.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã mắng mỏ đứa trẻ đã vào xe của người lạ.)
  • (Phó chủ tịch đã quát tháo Thủ tướng trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Khách hàng đã la rầy người phục vụ mang súp lạnh lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bawl someone out for something": mắng ai đó điều .

    • The coach bawled the players out for their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng các cầu thủ thành tích kém cỏi của họ.)
  • "to get bawled out": bị mắng mỏ.

    • He got bawled out by his boss for being late. (Anh ấy đã bị sếp mắng đi muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bawl (động từ): khóc to, la hét.
    • The baby bawled all night. (Đứa bé khóc to suốt đêm.)
  • Bawling (danh từ): tiếng khóc to, tiếng la hét.
    • The bawling of the crowd could be heard from far away. (Tiếng la hét của đám đông có thể nghe thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Scold: mắng, la rầy (nhẹ hơn "bawl out").
  • Chew out: mắng nhiếc, chỉ trích nặng lời (tương tự "bawl out", thường dùng trong tiếng lóng).
  • Dress down: chỉ trích, la mắng (thường mang tính chính thức hơn).
  • Rag: mắng mỏ, trêu chọc (có thể mang tính mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bawl at: la hét vào ai đó.
    • Stop bawling at me! (Đừng la hét vào tôi nữa!)
  • Bawl over: khóc to điều .
    • She bawled over the loss of her pet. ( ấy khóc to mất thú cưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bawl one's eyes out: khóc rất nhiều, khóc nức nở.
    • After the breakup, she bawled her eyes out for hours. (Sau khi chia tay, ấy đã khóc nức nở hàng giờ liền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan