payeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trả; người trả nợ: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm thực hiện một khoản thanh toán.
- Người phát tiền: Chỉ một cá nhân, thường trong một tổ chức, có nhiệm vụ chi trả tiền mặt hoặc thực hiện các giao dịch tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le payeur doit signer le chèque. (Người trả tiền phải ký vào séc.)
- L'entreprise est le payeur de cette facture. (Công ty là người trả hóa đơn này.)
- Il travaille comme payeur dans une grande banque. (Anh ấy làm việc với tư cách là người phát tiền trong một ngân hàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mauvais payeur": người trả nợ chậm, người trây nợ.
- Il a la réputation d'être un mauvais payeur. (Anh ta có tiếng là một người hay trây nợ.)
Biến thể và từ gần giống
Payeuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "payeur".
- Elle est la payeuse officielle de l'association. (Cô ấy là người chi trả chính thức của hiệp hội.)
Payer (động từ): trả tiền.
- Il faut payer les impôts. (Phải trả thuế.)
Paiement (danh từ giống đực): sự thanh toán, khoản tiền trả.
- Le paiement est exigé à l'avance. (Việc thanh toán được yêu cầu trước.)
Từ đồng nghĩa
- Débiteur (danh từ giống đực): con nợ, người mắc nợ (trong ngữ cảnh phải trả nợ).
- Caissier (danh từ giống đực): thủ quỹ, nhân viên thu ngân (có thể thực hiện việc phát tiền).
danh từ giống đực
- người trả; người trả nợ
- Mauvais payeurngười trây nợ
- người phát tiền.