barye

Học thuật
Thân thiện
barye

Un homme mesure la pression avec un barye.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bari: Một đơn vị đo áp suất trong hệ thống đơn vị CGS (centimet-gam-giây), tương đương với một dyne trên một centimet vuông. Đâymột đơn vị rất nhỏ, ít được sử dụng trong thực tế so với pascal.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pression est exprimée en barye dans ce système obsolète. (Áp suất được biểu thị bằng đơn vị bari trong hệ thống lỗi thời này.)
    • Une barye équivaut à 0,1 pascal. (Một bari tương đương với 0,1 pascal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en barye": được đo bằng đơn vị bari.
    • Les résultats des anciennes expériences sont parfois donnés en barye. (Kết quả của các thí nghiệm đôi khi được cho bằng đơn vị bari.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (danh từ giống đực): Một đơn vị đo áp suất phổ biến hơn nhiều, lớn hơn đơn vị bari.
    • La pression atmosphérique standard est d'environ 1 bar. (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn vào khoảng 1 bar.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyne par centimètre carré: Dyne trên centimet vuông (định nghĩa chính xác của bari).
barye

Un homme mesure la pression avec un barye.

danh từ giống cái
  1. (vật lý) bari (đơn vị áp suất)
    • Baril