bud

/bʌd/
Học thuật
Thân thiện
bud

A small green bud appears on the branch of the cherry tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chồi, nụ, lộc: Một phần nhỏ, thường được bao bọc, trên cây hoặc cành, từ đó sẽ phát triển thành , hoa hoặc một cành mới.
    • (Thông tục) gái mới lớn, thiếu nữ: Cách gọi von cho một gái trẻ, mới dậy thì.
  2. Nội động từ:

    • Nảy chồi, ra nụ, ra lộc: Hành động của cây cối khi bắt đầu phát triển chồi hoặc nụ hoa mới.
    • Bắt đầu phát triển, nảy nở (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một thứ đó mới mẻ, như tình bạn hay tài năng, đanggiai đoạn khởi đầu.
  3. Ngoại động từ:

    • Ghép mắt, ghép chồi (trong nông nghiệp): Hành động ghép một chồi (bud) từ cây này sang cây khác để nhân giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rose bush is covered in tiny buds. (Bụi hoa hồng phủ đầy những nụ nhỏ.)
    • Look at the new buds on the tree in spring! (Hãy nhìn những chồi non mới trên cây vào mùa xuân!)
    • She's just a bud, full of potential. ( ấy chỉ một thiếu nữ, đầy tiềm năng.)
  • Nội động từ:

    • The trees begin to bud in early March. (Cây cối bắt đầu đâm chồi vào đầu tháng Ba.)
    • Their friendship is just beginning to bud. (Tình bạn của họ chỉ mới bắt đầu nảy nở.)
  • Ngoại động từ:

    • The gardener budded the rose onto a stronger rootstock. (Người làm vườn đã ghép mắt hoa hồng vào một gốc ghép khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In bud: Đang ra nụ, đang ra chồi (chỉ trạng thái).

    • The cherry trees are in bud, promising a beautiful bloom. (Những cây anh đào đang ra nụ, hứa hẹn một mùa nở hoa rực rỡ.)
  • A budding [noun]: Một [danh từ] đang lên, đang phát triển (dùng như tính từ).

    • She is a budding artist, her talent is evident. ( ấy một nghệ sĩ đang lên, tài năng của ấy rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Budding (adj): Đang chớm nở, đang phát triển.

    • A budding romance. (Một mối tình chớm nở.)
  • Buddy (n): Bạn thân, anh bạn (từ này nguồn gốc khác nhưng thường bị nhầm lẫn).

    • He's my old buddy. (Anh ấy bạn cũ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chồi/nụ): Sprout (mầm, chồi non), shoot (chồi, mầm).
  • Động từ (nảy chồi): Sprout (nảy mầm), burgeon (phát triển nhanh), flourish (phát triển mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • To nip something in the bud: Ngăn chặn điều ngay từ khi mới bắt đầu, trước khi trở nên tồi tệ hơn.
    • We noticed a small problem and nipped it in the bud before it became a crisis. (Chúng tôi nhận thấy một vấn đề nhỏ đã ngăn chặn ngay từ trứng nước trước khi trở thành khủng hoảng.)
bud

A small green bud appears on the branch of the cherry tree.

danh từ
  1. chồi, nụ, lộc
    • in bud
      đang ra nụ, đang ra lộc
  2. bông hoa mới
  3. (thông tục) gái mới dậy thì
  4. (sinh vật học) chồi

Idioms

  • to nip in the bud
    (xem) nip
nội động từ
  1. nảy chồi, ra nụ, ra lộc
  2. nở (hoa)
  3. (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
  4. (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) ghép mắt