bud
/bʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chồi, nụ, lộc: Một phần nhỏ, thường được bao bọc, trên cây hoặc cành, từ đó sẽ phát triển thành lá, hoa hoặc một cành mới.
- (Thông tục) Cô gái mới lớn, thiếu nữ: Cách gọi ví von cho một cô gái trẻ, mới dậy thì.
Nội động từ:
- Nảy chồi, ra nụ, ra lộc: Hành động của cây cối khi bắt đầu phát triển chồi hoặc nụ hoa mới.
- Bắt đầu phát triển, nảy nở (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một thứ gì đó mới mẻ, như tình bạn hay tài năng, đang ở giai đoạn khởi đầu.
Ngoại động từ:
- Ghép mắt, ghép chồi (trong nông nghiệp): Hành động ghép một chồi (bud) từ cây này sang cây khác để nhân giống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rose bush is covered in tiny buds. (Bụi hoa hồng phủ đầy những nụ nhỏ.)
- Look at the new buds on the tree in spring! (Hãy nhìn những chồi non mới trên cây vào mùa xuân!)
- She's just a bud, full of potential. (Cô ấy chỉ là một thiếu nữ, đầy tiềm năng.)
Nội động từ:
- The trees begin to bud in early March. (Cây cối bắt đầu đâm chồi vào đầu tháng Ba.)
- Their friendship is just beginning to bud. (Tình bạn của họ chỉ mới bắt đầu nảy nở.)
Ngoại động từ:
- The gardener budded the rose onto a stronger rootstock. (Người làm vườn đã ghép mắt hoa hồng vào một gốc ghép khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
In bud: Đang ra nụ, đang ra chồi (chỉ trạng thái).
- The cherry trees are in bud, promising a beautiful bloom. (Những cây anh đào đang ra nụ, hứa hẹn một mùa nở hoa rực rỡ.)
A budding [noun]: Một [danh từ] đang lên, đang phát triển (dùng như tính từ).
- She is a budding artist, her talent is evident. (Cô ấy là một nghệ sĩ đang lên, tài năng của cô ấy rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Budding (adj): Đang chớm nở, đang phát triển.
- A budding romance. (Một mối tình chớm nở.)
Buddy (n): Bạn thân, anh bạn (từ này có nguồn gốc khác nhưng thường bị nhầm lẫn).
- He's my old buddy. (Anh ấy là bạn cũ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chồi/nụ): Sprout (mầm, chồi non), shoot (chồi, mầm).
- Động từ (nảy chồi): Sprout (nảy mầm), burgeon (phát triển nhanh), flourish (phát triển mạnh).
Thành ngữ liên quan
- To nip something in the bud: Ngăn chặn điều gì ngay từ khi mới bắt đầu, trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
- We noticed a small problem and nipped it in the bud before it became a crisis. (Chúng tôi nhận thấy một vấn đề nhỏ và đã ngăn chặn nó ngay từ trứng nước trước khi nó trở thành khủng hoảng.)
danh từ
- chồi, nụ, lộc
- in budđang ra nụ, đang ra lộc
- bông hoa mới hé
- (thông tục) cô gái mới dậy thì
- (sinh vật học) chồi
Idioms
- to nip in the bud(xem) nip
nội động từ
- nảy chồi, ra nụ, ra lộc
- hé nở (hoa)
- (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
- (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
ngoại động từ
- (nông nghiệp) ghép mắt