bed
/bed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường: Một đồ đạc dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường có khung và nệm.
- Nền, đáy: Phần đáy hoặc bề mặt nâng đỡ của một thứ gì đó, như lòng sông hoặc nền móng.
- Luống, lớp: Một khu vực đất được chuẩn bị để trồng cây; hoặc một lớp vật chất (đất, đá, than) trong địa chất.
- (Văn chương) Mồ, mả: Nơi chôn cất người chết.
- (Pháp lý, cũ) Hôn nhân, quan hệ vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She read a book in bed. (Cô ấy đọc sách trên giường.)
- The river bed was dry in the summer. (Lòng sông khô cạn vào mùa hè.)
- He planted a bed of roses in the garden. (Anh ấy trồng một luống hoa hồng trong vườn.)
- The coal bed is several meters thick. (Lớp than dày vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of roses": Một tình huống hoặc cuộc sống dễ dàng, thoải mái.
- Being a parent is not a bed of roses. (Làm cha mẹ không phải là một cuộc sống dễ dàng.)
- "to get out of bed on the wrong side": Thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu.
- Don't talk to him, he got out of bed on the wrong side this morning. (Đừng nói chuyện với anh ta, sáng nay anh ta thức dậy với tâm trạng rất cáu kỉnh.)
- "to make one's bed and lie in it": Tự mình gây ra hậu quả thì phải tự chịu.
- He chose to quit his job, so now he has to make his bed and lie in it. (Anh ta chọn bỏ việc, vì vậy giờ anh ta phải tự mình chịu hậu quả.)
- "to keep/take to one's bed": Bị ốm phải nằm liệt giường.
- She has a high fever and has taken to her bed. (Cô ấy bị sốt cao và phải nằm liệt giường.)
Biến thể và từ liên quan
- Riverbed (n): Lòng sông.
- Seabed (n): Đáy biển.
- Flowerbed (n): Luống hoa.
- Bedding (n): Đồ giường (ga, gối, nệm).
- Bedroom (n): Phòng ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Couch (n): Đi-văng, ghế dài (có thể dùng để nằm).
- Mattress (n): Nệm, đệm.
- Layer (n): Lớp (nghĩa địa chất).
- Plot (n): Luống đất (để trồng trọt).
Cụm động từ (Phrasal verbs)
- "to bed down":
- Chuẩn bị chỗ ngủ (tạm thời).
- We bedded down for the night in a small cabin. (Chúng tôi chuẩn bị chỗ ngủ qua đêm trong một căn lều nhỏ.)
- Rải ổ (cho gia súc).
- The farmer bedded down the horses with fresh straw. (Người nông dân rải ổ rơm mới cho những con ngựa.)
- "to bed out": Trồng (cây con từ trong chậu ươm ra đất vườn).
- It's time to bed out the tomato seedlings. (Đã đến lúc trồng những cây cà chua con ra vườn.)
Thành ngữ liên quan
- "Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy and wise.": Ngủ sớm dậy sớm, mang lại cho con người sức khỏe, giàu có và khôn ngoan. (Câu tục ngữ về lợi ích của thói quen tốt.)
- "As you make your bed, so you must lie in it.": Tương đương với "Gieo nhân nào, gặt quả ấy" hoặc "Tự mình làm thì tự mình chịu".
danh từ
- cái giường
- a single bedgiường một (người)
- a double bedgiường đôi
- nền
- the machine rests on a bed of concretecái máy được đặt trên một nền bê tông
- lòng (sông...)
- lớp
- a bed of claymột lớp đất sét
- (thơ ca) nấm mồ
- the bed of honournấm mồ liệt sĩ
- (pháp lý) hôn nhân; vợ chồng
- a child of the second bedđứa con của người vợ (chồng) sau
Idioms
- as you make your bed so you must lie upon it(tục ngữ) mình làm mình chịu
- bed and boardsự tiếp đãi
- a bed of roses (down, flowers)luống hoa hồng
- bed of sicknesstình trạng bệnh hoạn tàn tật
- bed of thornsluống gai
- to be brought to bedsinh
- to die in one's bedchết bệnh, chết già
- to get out of bed on the wrong sidecàu nhàu, bực dọc, cáu kỉnh, không vui
- go to bed!(từ lóng) thôi đừng nói nữa!, im cái mồm đi!, thôi đi!
- to go to bed in one's bootsđuộc suỳ 5, say không biết trời đất gì cả
- to go to bed with the lamb and rise with the larkđi ngủ sớm, trở dậy sớm; đi ngủ từ lúc gà lên chuồng; trở dậy từ lúc gà gáy
- to keep (take to) one's bedbị ốm nằm liệt giường
- the narrow bed(xem) narrow
ngoại động từ
- xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào
- bricks are bed ded in mortargạch xây lẫn vào trong vữa
- the bullet bedded itself in the wallviên đạn gắn ngập vào trong tường
- (thường) + out trồng (cây con, cây ươm)
- to bed out some young cabbage plantstrồng mấy cây cải con
- (thường) + down rải ổ cho ngựa nằm
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) đặt vào giường, cho đi ngủ
nội động từ
- (địa lý,địa chất) thành tầng, thành lớp
- chìm ngập, bị sa lầy
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ