bida

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô cảng chính của Qatar: "Bida" (hay Doha) tên gọi của thủ đô Qatar, một quốc giaTrung Đông. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc chính trị.
    • Lưu ý: Trong tiếng Việt, từ "bida" cũng thường được dùng để chỉ môn thể thao bi-a (billiards), nhưng đây nghĩa phổ biến hơn không liên quan đến định nghĩa từ điển Wordnet này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bida thủ đô của Qatar, một thành phố hiện đại ven biển. (Bida is the capital of Qatar, a modern coastal city.)
    • Cảng Bida một trong những cảng lớn nhấtvùng Vịnh Ba Tư. (The port of Bida is one of the largest in the Persian Gulf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành phố Bida": cụm từ chỉ địa danh cụ thể.

    • Thành phố Bida đã tổ chức nhiều sự kiện quốc tế quan trọng. (The city of Bida has hosted many important international events.)
  • "từ Bida": chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc.

    • Hàng hóa từ Bida được xuất khẩu sang nhiều nước. (Goods from Bida are exported to many countries.)
Biến thể từ gần giống
  • Doha (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của thủ đô Qatar, thường dùng thay thế cho "Bida".

    • Doha trung tâm kinh tế văn hóa của Qatar. (Doha is the economic and cultural center of Qatar.)
  • Qatar (danh từ riêng): tên quốc gia thủ đô Bida.

    • Qatar nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ lớn. (Qatar is famous for its large oil reserves.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Qatar: cách diễn đạt mô tả địa danh.
    • Thủ đô Qatar một thành phố sầm uất. (The capital of Qatar is a bustling city.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bida" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "xa tận Bida": thành ngữ dân gian Việt Nam chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh (dùng với nghĩa bóng, không liên quan đến thủ đô Qatar). dụ: (He works in a place far, far away.)