bida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ đô và cảng chính của Qatar: "Bida" (hay Doha) là tên gọi của thủ đô Qatar, một quốc gia ở Trung Đông. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị.
- Lưu ý: Trong tiếng Việt, từ "bida" cũng thường được dùng để chỉ môn thể thao bi-a (billiards), nhưng đây là nghĩa phổ biến hơn và không liên quan đến định nghĩa từ điển Wordnet này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bida là thủ đô của Qatar, một thành phố hiện đại ven biển. (Bida is the capital of Qatar, a modern coastal city.)
- Cảng Bida là một trong những cảng lớn nhất ở vùng Vịnh Ba Tư. (The port of Bida is one of the largest in the Persian Gulf.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thành phố Bida": cụm từ chỉ địa danh cụ thể.
- Thành phố Bida đã tổ chức nhiều sự kiện quốc tế quan trọng. (The city of Bida has hosted many important international events.)
"từ Bida": chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc.
- Hàng hóa từ Bida được xuất khẩu sang nhiều nước. (Goods from Bida are exported to many countries.)
Biến thể và từ gần giống
Doha (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của thủ đô Qatar, thường dùng thay thế cho "Bida".
- Doha là trung tâm kinh tế và văn hóa của Qatar. (Doha is the economic and cultural center of Qatar.)
Qatar (danh từ riêng): tên quốc gia có thủ đô là Bida.
- Qatar nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ lớn. (Qatar is famous for its large oil reserves.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Qatar: cách diễn đạt mô tả địa danh.
- Thủ đô Qatar là một thành phố sầm uất. (The capital of Qatar is a bustling city.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "bida" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "xa tận Bida": thành ngữ dân gian Việt Nam chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh (dùng với nghĩa bóng, không liên quan đến thủ đô Qatar). Ví dụ: (He works in a place far, far away.)